
Breidablik
Phong độ: BTBTT
Breidablik sẽ gặp KR Reykjavik lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại Iceland Besta-deild karla.
Đội hình Breidablik
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 32 | ISL | 195 cm | 200 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 18 | ISL | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | ISL | — | 100 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | ISL | 180 cm | 175 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 32 | ISL | 173 cm | 300 nghìn € | |
| 9 | Hậu vệ | 23 | ISL | — | 250 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 27 | ISL | 176 cm | 125 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 36 | ISL | 174 cm | 10 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 32 | ISL | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 19 | ISL | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | ISL | 176 cm | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 36 | ISL | 177 cm | 50 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 23 | ISL | 189 cm | 300 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 22 | ISL | — | 350 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 24 | ISL | 173 cm | 300 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 34 | ISL | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 32 | Tiền vệ | 18 | ISL | — | — | |
| — | Tiền đạo | — | ISL | — | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 31 | ISL | 173 cm | 250 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | — | ISL | — | 25 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 21 | ISL | — | — | |
| 22 | Tiền đạo | 20 | ISL | — | — | |
| 23 | Tiền đạo | 27 | ISL | 190 cm | 200 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 23 | — | — | 25 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 15 | — | — | — | |
| 77 | Tiền đạo | 17 | ISL | — | — | |
| 38 | Không rõ | 19 | — | — | — |