Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristinn Jónsson

BreidablikHậu vệISL
36Tuổi
174Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Kristinn Jónsson là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Breidablik.

Tiểu sử Kristinn Jónsson

Kristinn Jónsson là hậu vệ quốc tịch Iceland, 36 tuổi, khoác áo câu lạc bộ Breidablik. Mùa 2026, anh có 14 trận ra sân, 612 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,41. Tại Iceland Besta-deild karla, anh có 12 trận; tại Icelandic Cup, 2 trận. Anh cao 174 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € (2019), hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
570Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
570Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—1265701002275%60%006,31
Icelandic Cup——204200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/222 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/22 (13%)
Chuyền dài chính xác
12/32 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/63 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Icelandic Cup · 2 trận ra sân, 42 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristinn Jónsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 1-4650000018/2145/7—6,12
16/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 3-1900000021/3046/9—6,06
01/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerB 0-2dự bị00000—0———
25/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikB 3-4690000026/3317/11—5,44
17/08/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikH 3-3dự bị00000—0———
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikB 1-35000004/40——5,89
05/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 0-1670000313/1826/13—6,82
28/07/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-0780000123/3336/9—6,55
21/07/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurH 0-0330000013/180——6,46
14/07/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 2-130101105/902/2—7,91

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20092026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/200918100 nghìn €
17/10/201121150 nghìn €
05/07/201423150 nghìn €
09/10/201525150 nghìn €
17/12/201626200 nghìn €
14/10/201727125 nghìn €
14/12/201828150 nghìn €
15/10/201929250 nghìn €
30/11/202030200 nghìn €
15/10/202131200 nghìn €
14/12/202232125 nghìn €
07/12/202333125 nghìn €
07/11/202434125 nghìn €
24/06/20253475 nghìn €
07/12/20253525 nghìn €
28/06/20263510 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh57
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com