
Aron Bjarnason là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Breidablik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
12Đá chính
867Phút
3Bàn thắng
7Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 14 | 8 | 798 | 3 | 0 | 5 | 19 | 5 | 72% | 36% | 4 | 0 | 6,61 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 798 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/320 (72%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 11/47 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/38 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/96 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 56
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 4/6 | — | 5,96 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | H 3-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 5,78 |
| 21/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 2 | 6/11 | — | 6,94 |
| 26/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/21 | 2 | 5/12 | V | 5,70 |
| 22/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 21/29 | 1 | 4/11 | — | 7,08 |
| 17/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | H 4-4 | 77 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | 26/35 | 0 | 3/5 | — | 8,65 |
| 30/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/54 | 1 | 2/12 | V | 5,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/12/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/10/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/08/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/11/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/09/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/09/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/09/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/11/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2024 | IK Sirius FK | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2021 | Ujpest FC | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Valur Reykjavik | Ujpest FC | Cho mượn | — |
| 04/06/2020 | Ujpest FC | Valur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | Breidablik | Ujpest FC | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 20/02/2017 | IBV Vestmannaeyjar | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2015 | Fram Reykjavik | IBV Vestmannaeyjar | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Throttur Reykjavik | Fram Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2011 | Throttur Reykjavik U19 | Throttur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực30