- Phạt góc6 – 1
Sân Nonthaburi Stadium, Nonthaburi · sân trung lập · Trọng tài: Alesar Baddour · Ít mây 34°C · cập nhật
U20 Trung Quốc (nữ) thắng U20 Việt Nam (nữ) 3-0 trên sân trung lập Nonthaburi Stadium.
U20 Trung Quốc (nữ) vs U20 Việt Nam (nữ) 3-0 — U20 châu Á (nữ) 01/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 74%Kiểm soát bóng26%
- 5Tổng cú sút25
- 5Sút trúng đích1
- 5Sút không trúng đích3
- 13Sút trong vòng cấm4
- 3Sút bị chặn0
- 6Phạt góc1
- 78Tấn công nguy hiểm28
- 132Tấn công66
- 495Chuyền167
- 413Chuyền chính xác86
- 7Chuyền then chốt1
- 9Chuyền dài2
- 18Rê bóng5
- 19Tạt bóng19
- 27Tranh chấp43
- 8Tắc bóng43
- 51Cản phá61
- 12Cứu thua4
- 7Phạm lỗi3
- 31Bị phạm lỗi25
- 4Việt vị0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. U20 Trung Quốc (nữ) kiểm soát bóng 74%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 5-4-1
U20 Trung Quốc (nữ) · HLV Colin Bell
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Liu Chen | Thủ môn | 6.85 |
| 3 | Li Ke | Hậu vệ | 7.95 |
| 4 | Huang Jiaxin © | Hậu vệ | 7.45 |
| 18 | Wu Jiaxuan | Hậu vệ | 7.57 |
| 19 | Zeng Yujia | Hậu vệ | 7.66 |
| 6 | Zheng Lu | Tiền vệ | 9.06 |
| 10 | Wang Aifang | Tiền vệ | 6.77 |
| 11 | Yu Xingyue | Tiền vệ | 7.7 |
| 13 | Xiao Yafei | Tiền vệ | 6.52 |
| 17 | Xie Zongmei | Tiền vệ | 6.38 |
| 9 | Lu Jiayu | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Liu Ling | Hậu vệ |
| 20 | Yu Jiaqi | Tiền đạo |
| 22 | Hou Shumei | Thủ môn |
| 12 | Guo Xinyu | Thủ môn |
| 21 | Luo Luo | Tiền vệ |
| 15 | Zhang Yiqian | Tiền vệ |
| 16 | Li Yuhan | Tiền vệ |
| 7 | Zhou Xinyi | Tiền đạo |
| 8 | Yang Yifan | Hậu vệ |
| 14 | Zhang Jie | Tiền đạo |
| 2 | Liu Xiabing | Hậu vệ |
| 23 | Cheng Wandi | Tiền vệ |
U20 Việt Nam (nữ) · HLV Okiyama Masahiko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lê Thị Thu | Thủ môn | 5.47 |
| 2 | Tạ Thị Hồng Minh | Hậu vệ | 6.14 |
| 3 | Nguyễn Thị Thùy Linh © | Hậu vệ | 5.49 |
| 4 | Nguyễn Thị Thương | Hậu vệ | 6.21 |
| 15 | Dao Khanh Vy | Hậu vệ | 6.0 |
| 5 | Lê Hồng Yêu | Tiền vệ | 6.12 |
| 14 | Y Za Luong | Tiền vệ | 5.37 |
| 19 | Ngan Thị Thanh Hiếu | Tiền vệ | 6.6 |
| 23 | An Hoang Cuc | Tiền vệ | 6.16 |
| 7 | Nguyen Thu Trang | Tiền đạo | 6.48 |
| 10 | Lê Thị Trang | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Nguyen Ngo Thao Nguyen | Tiền vệ |
| 22 | Do Thi Thuy Nga | Tiền vệ |
| 13 | Nguyen Thi Hong Hue | Tiền vệ |
| 16 | Nguyen Thi Quy | Tiền vệ |
| 17 | Duong Tran Bao Tran | Hậu vệ |
| 20 | Luc Thi Tuyet Lan | Hậu vệ |
| 21 | Pham Ngoc Anh | Thủ môn |
| 12 | Lo Thi Huyen Trang | Thủ môn |
| 11 | Dau Nguyen Quynh Anh | Tiền đạo |
| 9 | Luu Hoang Van | Tiền đạo |
| 6 | Nguyen Thi Thuy Nhi | Hậu vệ |
| 18 | Le Thi Nhu Quynh | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Trung Quốc (nữ) vs U20 Việt Nam (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Trung Quốc (nữ) vs U20 Việt Nam (nữ) thuộc U20 châu Á (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 01/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Nonthaburi Stadium (Nonthaburi).
- Kết quả U20 Trung Quốc (nữ) vs U20 Việt Nam (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Trung Quốc (nữ) thắng U20 Việt Nam (nữ) 3-0; hiệp một 2-0.
- Đội hình xuất phát U20 Trung Quốc (nữ) vs U20 Việt Nam (nữ)?
- U20 Trung Quốc (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, U20 Việt Nam (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:45 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

