
U20 Bangladesh (nữ)
BangladeshHLV Peter Butler
Phong độ: BBBT
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Fardosi Shonale | Thủ môn | 19 |
| 22 | Swarna Rani Mandal | Thủ môn | 20 |
| 23 | Mile Akter | Thủ môn | 20 |
| 2 | Nabiran Khatun | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Mosamamt Joynob Bibi Rita | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Afeida Khandaker | Hậu vệ | 19 |
| 5 | Surma Jannat | Hậu vệ | 20 |
| 18 | Puja Das | Hậu vệ | 17 |
| 20 | Sauravi Prity | Hậu vệ | 16 |
| 21 | Mst Surovi Akter Arfin | Hậu vệ | 18 |
| 6 | Arpita Biswas | Tiền vệ | 17 |
| 7 | Sapna Rani | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Mosamamt Momita Khatun | Tiền vệ | 16 |
| 12 | Shanti Mardi | Tiền vệ | 18 |
| 13 | Mamoni Chakma | Tiền vệ | 17 |
| 15 | Most Munki Akhter | Tiền vệ | 17 |
| 16 | Nadia Akter Juti | Tiền vệ | 19 |
| 19 | Sinha Jahan Shikha | Tiền vệ | 19 |
| 9 | Sree Moti Trishna Rani | Tiền đạo | 15 |
| 10 | Mst Sagorika | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Umehla Marma | Tiền đạo | 19 |
| 14 | Alpi Akter | Tiền đạo | 15 |
| 17 | Sorovi Rani | Tiền đạo | 15 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Bangladesh (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất U20 Bangladesh (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 07/04/2026 thua U20 Việt Nam (nữ) 0-1 (U20 châu Á (nữ)).
- Đội hình U20 Bangladesh (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Bangladesh (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 18,0.
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Bangladesh (nữ)?
- HLV trưởng là Peter Butler (ENG, 60 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:14 23/10/2026 (giờ Việt Nam).