
U20 Việt Nam (nữ)
VietnamHLV Okiyama Masahiko
Phong độ: BTBBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Lê Thị Thu | Thủ môn | 19 |
| 12 | Lo Thi Huyen Trang | Thủ môn | 20 |
| 21 | Pham Ngoc Anh | Thủ môn | 19 |
| 2 | Tạ Thị Hồng Minh | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Nguyễn Thị Thùy Linh | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Nguyễn Thị Thương | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Lê Hồng Yêu | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Nguyen Thi Thuy Nhi | Hậu vệ | 20 |
| 15 | Dao Khanh Vy | Hậu vệ | 21 |
| 17 | Duong Tran Bao Tran | Hậu vệ | 21 |
| 18 | Le Thi Nhu Quynh | Hậu vệ | 20 |
| 20 | Luc Thi Tuyet Lan | Hậu vệ | 20 |
| 7 | Nguyen Thu Trang | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Nguyen Ngo Thao Nguyen | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Lê Thị Trang | Tiền vệ | 18 |
| 13 | Nguyen Thi Hong Hue | Tiền vệ | 19 |
| 14 | Y Za Luong | Tiền vệ | 18 |
| 16 | Nguyen Thi Quy | Tiền vệ | 21 |
| 19 | Ngan Thị Thanh Hiếu | Tiền vệ | 20 |
| 22 | Do Thi Thuy Nga | Tiền vệ | 19 |
| 23 | An Hoang Cuc | Tiền vệ | 21 |
| 9 | Luu Hoang Van | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Dau Nguyen Quynh Anh | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Việt Nam (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 Việt Nam (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 11/04/2026 thua U20 Nhật Bản (nữ) 0-4 (U20 châu Á (nữ)).
- Đội hình U20 Việt Nam (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Việt Nam (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 19,7.
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Việt Nam (nữ)?
- HLV trưởng là Okiyama Masahiko (JPN, 59 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:58 23/10/2026 (giờ Việt Nam).