
Nga (nữ)
RussiaHLV Yuriy Krasnozhan
Phong độ: TTTHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Violetta Isaykina | Thủ môn | 22 |
| 12 | Natalya Silina | Thủ môn | 27 |
| 21 | Varvara Dudorova | Thủ môn | 22 |
| 2 | Veronika Kuropatkina | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Anna Kozhnikova | Hậu vệ | 39 |
| 4 | Elizaveta Semenova | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Vladislava Butkevich | Hậu vệ | 20 |
| 7 | Alsu Abdullina | Hậu vệ | 25 |
| 13 | Juliana Camorina | Hậu vệ | 19 |
| 15 | Natalya Morozova | Hậu vệ | 31 |
| 22 | Kseniya Oleksyuk | Hậu vệ | 24 |
| 8 | Azalia Zalmieva | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Nadezhda Smirnova | Tiền vệ | 30 |
| 11 | Marine Achoyan | Tiền vệ | 20 |
| 14 | Tatiana Petrova | Tiền vệ | 25 |
| 16 | Yana Sheina | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Marina Fedorova | Tiền vệ | 29 |
| 18 | Polina Yuklyaeva | Tiền vệ | 23 |
| 19 | Darina Ishmukhametova | Tiền vệ | 21 |
| 24 | Zarina Sharifova | Tiền vệ | 23 |
| 9 | Natalya Mashina | Tiền đạo | 30 |
| 20 | Kira Petukhova | Tiền đạo | 21 |
| 23 | Arina Shuba | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Nga (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Nga (nữ) 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 08/10/2026 thắng Ấn Độ (nữ) 4-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Nga (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Nga (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 24,7.
- Ai là HLV và sân nhà của Nga (nữ)?
- HLV trưởng là Yuriy Krasnozhan (RUS, 63 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:29 22/10/2026 (giờ Việt Nam).