- Phạt góc10 – 4
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Wuhan Sports Center Stadium, Wuhan · Ít mây 27°C · cập nhật
Nga (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Trung Quốc (nữ).
Trung Quốc (nữ) vs Nga (nữ) 1-2 — Giao hữu quốc tế 03/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Elizaveta Semenovathay Alsu Abdullina
-
54'
0 - 1 ⚽ (phản lưới) Pan Hongyan -
⚽ Wang Shuangkiến tạo: Shao Ziqin
60'
1 - 1 - 🔁 Liu Jingthay Wang Aifang 61'
- 🔁 Wang Yanwenthay Shao Ziqin 61'
- 63' 🔁 Arina Shubathay Tatiana Petrova
- 63' 🔁 Yana Sheinathay Polina Yuklyaeva
- 63' 🔁 Kira Petukhovathay Natalya Mashina
- 🔁 Deng Mengyethay Wang Linlin 73'
- 🔁 Li Qingtongthay Wurigumula 73'
- 75' 🔁 Zarina Sharifovathay Nadezhda Smirnova
- 75' 🔁 Azalia Zalmievathay Darina Ishmukhametova
- 78' 🟨 Natalya Morozova
-
86'
1 - 2 ⚽ Azalia Zalmievakiến tạo: Veronika Kuropatkina - 91+1' 🔁 Kseniya Oleksyukthay Marina Fedorova
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 66%Kiểm soát bóng34%
- 11Tổng cú sút16
- 2Sút trúng đích4
- 9Sút không trúng đích6
- 13Sút trong vòng cấm11
- 2Sút bị chặn1
- 10Phạt góc4
- 63Tấn công nguy hiểm28
- 124Tấn công75
- 467Chuyền283
- 375Chuyền chính xác191
- 7Chuyền then chốt5
- 10Chuyền dài10
- 37Rê bóng11
- 17Tạt bóng15
- 35Tranh chấp36
- 16Tắc bóng47
- 38Cản phá68
- 10Cứu thua15
- 3Phạm lỗi4
- 23Bị phạm lỗi27
- 0Việt vị3
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Trung Quốc (nữ) kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Trung Quốc (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Nga (nữ) ép sân. Trung Quốc (nữ) kiểm soát thế trận 53% thời gian, Nga (nữ) 33%.
Trung Quốc (nữ)Nga (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-1-4-1
Trung Quốc (nữ) · HLV Ante Milicic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pan Hongyan | Thủ môn | 6.7 |
| 3 | Chen Qiaozhu | Hậu vệ | 5.91 |
| 4 | Wang Linlin | Hậu vệ | 6.5 |
| 5 | Wu Haiyan © | Hậu vệ | 6.56 |
| 20 | Zhang Chengxue | Hậu vệ | 6.54 |
| 7 | Wang Shuang | Tiền vệ | 8.05 |
| 8 | Yao Wei | Tiền vệ | 6.0 |
| 15 | Wang Aifang | Tiền vệ | 6.23 |
| 19 | Zhang Linyan | Tiền vệ | 6.22 |
| 9 | Wurigumula | Tiền đạo | 6.33 |
| 23 | Shao Ziqin | Tiền đạo | 6.78 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Deng Mengye | Tiền đạo |
| 18 | Huo Yuexin | Tiền vệ |
| 10 | Wang Yanwen | Tiền vệ |
| 13 | Jin Kun | Tiền đạo |
| 6 | Yu Fan | Hậu vệ |
| 25 | Ye Tong | Tiền vệ |
| 14 | Li Qingtong | Tiền vệ |
| 24 | Yan Qi | Tiền vệ |
| 22 | Liu Chen | Thủ môn |
| 16 | Liu Jing | Tiền vệ |
| 12 | Xiao Zitong | Thủ môn |
| 17 | Xie Zongmei | Tiền vệ |
Nga (nữ) · HLV Yuriy Krasnozhan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Natalya Silina | Thủ môn | 5.81 |
| 2 | Veronika Kuropatkina | Hậu vệ | 7.39 |
| 3 | Anna Kozhnikova © | Hậu vệ | 6.07 |
| 7 | Alsu Abdullina | Hậu vệ | 5.84 |
| 15 | Natalya Morozova | Hậu vệ | 6.57 |
| 10 | Nadezhda Smirnova | Tiền vệ | 6.33 |
| 14 | Tatiana Petrova | Tiền vệ | 6.05 |
| 17 | Marina Fedorova | Tiền vệ | 6.42 |
| 18 | Polina Yuklyaeva | Tiền vệ | 6.48 |
| 19 | Darina Ishmukhametova | Tiền vệ | 6.48 |
| 9 | Natalya Mashina | Tiền đạo | 6.24 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Juliana Camorina | Hậu vệ |
| 24 | Zarina Sharifova | Tiền vệ |
| 5 | Vladislava Butkevich | Hậu vệ |
| 8 | Azalia Zalmieva | Tiền vệ |
| 21 | Varvara Dudorova | Thủ môn |
| 23 | Arina Shuba | Tiền đạo |
| 20 | Kira Petukhova | Tiền đạo |
| 1 | Violetta Isaykina | Thủ môn |
| 22 | Kseniya Oleksyuk | Hậu vệ |
| 4 | Elizaveta Semenova | Hậu vệ |
| 16 | Yana Sheina | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (10 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/07/2023 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 2–1 |
| 01/07/2023 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 1–0 |
| 04/04/2019 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 4–1 |
| 07/03/2018 | POR Algarve Cup | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 2–1 |
| 26/07/2011 | INT CF | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 2–2 |
| 22/07/2011 | INT CF | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 2–0 |
| 09/07/2009 | INT CF | Nga (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 0–1 |
| 06/07/2009 | INT CF | Nga (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 0–0 |
| 11/02/2007 | INT CF | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 1–0 |
| 28/01/2005 | Women's Four Nations Tournament | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 3–1 |
Phong độ gần đây
Trung Quốc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Trung Quốc (nữ) – Úc (nữ) | 1–2 | B |
| 14/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Trung Quốc (nữ) – Đài Loan (nữ) | 0–0 | H |
| 09/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Triều Tiên (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 1–2 | T |
| 06/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Uzbekistan (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 0–3 | T |
| 03/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Trung Quốc (nữ) – Bangladesh (nữ) | 2–0 | T |
Nga (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | INT FRL | Nga (nữ) – U19 Nga (nữ) | 0–0 | H |
| 14/04/2026 | INT FRL | Nga (nữ) – U19 Nga (nữ) | 1–0 | T |
| 03/03/2026 | INT FRL | Ghana (nữ) – Nga (nữ) | 4–0 | B |
| 01/03/2026 | INT FRL | Nga (nữ) – Tanzania (nữ) | 4–1 | T |
| 30/11/2025 | INT FRL | Triều Tiên (nữ) – Nga (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Trung Quốc (nữ) vs Nga (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Trung Quốc (nữ) vs Nga (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 18:35 ngày 03/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Wuhan Sports Center Stadium (Wuhan).
- Kết quả Trung Quốc (nữ) vs Nga (nữ) là bao nhiêu?
- Nga (nữ) thắng Trung Quốc (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Trung Quốc (nữ) vs Nga (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 10 lần gặp nhau gần nhất: Trung Quốc (nữ) thắng 8, hòa 2, Nga (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 04/07/2023 (INT FRL) Trung Quốc (nữ) 2-1 Nga (nữ).
- Phong độ Trung Quốc (nữ) và Nga (nữ) trước trận?
- Trung Quốc (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWWW); Nga (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWDL).
- Đội hình xuất phát Trung Quốc (nữ) vs Nga (nữ)?
- Trung Quốc (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Nga (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:29 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

