Sân Tazihu Football Training Centre, Wuhan · Nắng 22°C · cập nhật
Nga (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Trung Quốc (nữ).
Trung Quốc (nữ) vs Nga (nữ) 0-1 — Giao hữu quốc tế 07/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Shao Ziqinthay Wurigumula 46'
- 🔁 Zhang Linyanthay Jin Kun 46'
- 46' 🔁 Tatiana Petrovathay Marina Fedorova
- 72' 🔁 Natalya Morozovathay Vladislava Butkevich
- 72' 🔁 Polina Yuklyaevathay Azalia Zalmieva
- 72' 🔁 Veronika Kuropatkinathay Juliana Camorina
-
72'
0 - 1 ⚽ Anna Kozhnikova - 🔁 Deng Mengyethay Wang Yanwen 75'
- 85' 🔁 Natalya Mashinathay Yana Sheina
- 85' 🔁 Arina Shubathay Kira Petukhova
- 90+4' 🔁 Marine Achoyanthay Tatiana Petrova
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 0%Kiểm soát bóng0%
- 18Tổng cú sút13
- 3Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích3
- 12Sút trong vòng cấm7
- 2Sút bị chặn2
- 11Phạt góc1
- 0Tấn công nguy hiểm0
- 0Tấn công0
- 355Chuyền291
- 226Chuyền chính xác173
- 6Chuyền then chốt2
- 10Chuyền dài4
- 30Rê bóng5
- 15Tạt bóng29
- 44Tranh chấp46
- 13Tắc bóng46
- 57Cản phá86
- 9Cứu thua17
- 4Phạm lỗi12
- 39Bị phạm lỗi31
- 2Việt vị1
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-1-4-1
Trung Quốc (nữ) · HLV Ante Milicic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Xiao Zitong | Thủ môn | 6.65 |
| 3 | Chen Qiaozhu | Hậu vệ | 5.87 |
| 5 | Wu Haiyan © | Hậu vệ | 6.18 |
| 8 | Yao Wei | Hậu vệ | 5.8 |
| 20 | Zhang Chengxue | Hậu vệ | 6.05 |
| 25 | Ye Tong | Hậu vệ | 7.12 |
| 14 | Li Qingtong | Tiền vệ | 6.33 |
| 7 | Wang Shuang | Tiền đạo | 6.26 |
| 9 | Wurigumula | Tiền đạo | 6.18 |
| 10 | Wang Yanwen | Tiền đạo | 6.76 |
| 13 | Jin Kun | Tiền đạo | 6.13 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Deng Mengye | Tiền đạo |
| 18 | Huo Yuexin | Tiền vệ |
| 15 | Wang Aifang | Tiền vệ |
| 19 | Zhang Linyan | Tiền vệ |
| 11 | Xinyu Zhou | Tiền vệ |
| 6 | Yu Fan | Hậu vệ |
| 24 | Yan Qi | Tiền vệ |
| 22 | Liu Chen | Thủ môn |
| 16 | Liu Jing | Tiền vệ |
| 1 | Pan Hongyan | Thủ môn |
| 23 | Shao Ziqin | Tiền đạo |
| 17 | Xie Zongmei | Tiền đạo |
Nga (nữ) · HLV Yuriy Krasnozhan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Varvara Dudorova | Thủ môn | 7.12 |
| 3 | Anna Kozhnikova © | Hậu vệ | 7.92 |
| 5 | Vladislava Butkevich | Hậu vệ | 6.4 |
| 13 | Juliana Camorina | Hậu vệ | 6.4 |
| 22 | Kseniya Oleksyuk | Hậu vệ | 6.76 |
| 8 | Azalia Zalmieva | Tiền vệ | 6.11 |
| 10 | Nadezhda Smirnova | Tiền vệ | 7.28 |
| 16 | Yana Sheina | Tiền vệ | 6.61 |
| 17 | Marina Fedorova | Tiền vệ | 6.97 |
| 19 | Darina Ishmukhametova | Tiền vệ | 6.26 |
| 20 | Kira Petukhova | Tiền đạo | 6.04 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Zarina Sharifova | Tiền vệ |
| 11 | Marine Achoyan | Tiền vệ |
| 23 | Arina Shuba | Tiền đạo |
| 18 | Polina Yuklyaeva | Tiền vệ |
| 1 | Violetta Isaykina | Thủ môn |
| 4 | Elizaveta Semenova | Hậu vệ |
| 15 | Natalya Morozova | Hậu vệ |
| 2 | Veronika Kuropatkina | Hậu vệ |
| 14 | Tatiana Petrova | Tiền vệ |
| 9 | Natalya Mashina | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/06/2026 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 1–2 |
| 04/07/2023 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 2–1 |
| 01/07/2023 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 1–0 |
| 04/04/2019 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 4–1 |
| 07/03/2018 | POR Algarve Cup | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 2–1 |
| 26/07/2011 | INT CF | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 2–2 |
| 22/07/2011 | INT CF | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 2–0 |
| 09/07/2009 | INT CF | Nga (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 0–1 |
| 06/07/2009 | INT CF | Nga (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 0–0 |
| 11/02/2007 | INT CF | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Trung Quốc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/06/2026 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 1–2 | B |
| 17/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Trung Quốc (nữ) – Úc (nữ) | 1–2 | B |
| 14/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Trung Quốc (nữ) – Đài Loan (nữ) | 0–0 | H |
| 09/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Triều Tiên (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 1–2 | T |
| 06/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Uzbekistan (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 0–3 | T |
Nga (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/06/2026 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 1–2 | T |
| 17/04/2026 | INT FRL | Nga (nữ) – U19 Nga (nữ) | 0–0 | H |
| 14/04/2026 | INT FRL | Nga (nữ) – U19 Nga (nữ) | 1–0 | T |
| 03/03/2026 | INT FRL | Ghana (nữ) – Nga (nữ) | 4–0 | B |
| 01/03/2026 | INT FRL | Nga (nữ) – Tanzania (nữ) | 4–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Trung Quốc (nữ) vs Nga (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Trung Quốc (nữ) vs Nga (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 18:00 ngày 07/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tazihu Football Training Centre (Wuhan).
- Kết quả Trung Quốc (nữ) vs Nga (nữ) là bao nhiêu?
- Nga (nữ) thắng Trung Quốc (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Trung Quốc (nữ) vs Nga (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: Trung Quốc (nữ) thắng 8, hòa 2, Nga (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 03/06/2026 (INT FRL) Trung Quốc (nữ) 1-2 Nga (nữ).
- Phong độ Trung Quốc (nữ) và Nga (nữ) trước trận?
- Trung Quốc (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWWW); Nga (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLWD).
- Đội hình xuất phát Trung Quốc (nữ) vs Nga (nữ)?
- Trung Quốc (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Nga (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:05 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

