
U20 Thái Lan (nữ)
ThailandHLV Nuengrutai Srathongvian
Phong độ: HBTT
Phong độ 4 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 0 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Atima Boonprakan | Thủ môn | 20 |
| 18 | Chonticha Panyarung | Thủ môn | 18 |
| 22 | Nongnuch Ritthakon | Thủ môn | 21 |
| 3 | Vivien Chonticha Dieter | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Alissada Yuttakas | Hậu vệ | 18 |
| 5 | Manita Noyvach | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Pinyaphat Klinklai | Hậu vệ | 19 |
| 12 | Thanchanok Cheunarom | Hậu vệ | 20 |
| 13 | Natcha Kaewanta | Hậu vệ | 19 |
| 21 | Parichat Thongrong | Hậu vệ | 21 |
| 2 | Porntita Sitthisan | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Rinyaphat Moondong | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Pichayatida Manowang | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Achiraya Yingsakul | Tiền vệ | 19 |
| 11 | Phatcharaphorn Khuchuea | Tiền vệ | 19 |
| 14 | Rasita Taobao | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Prichakorn Kruechuenchom | Tiền vệ | 18 |
| 17 | Kessirin Boonmatun | Tiền vệ | 18 |
| 23 | Chirarak Khamtan | Tiền vệ | 18 |
| 10 | Kurisara Limpawanich | Tiền đạo | 18 |
| 16 | Nachanok Kosonsaksakun | Tiền đạo | 18 |
| 19 | Madison Casteen | Tiền đạo | 19 |
| 20 | Cayden Illiana | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Thái Lan (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất U20 Thái Lan (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 12/04/2026 hòa U20 Hàn Quốc (nữ) 1-1 (U20 châu Á (nữ)).
- Đội hình U20 Thái Lan (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Thái Lan (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 19,0.
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Thái Lan (nữ)?
- HLV trưởng là Nuengrutai Srathongvian (THA, 55 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:10 22/10/2026 (giờ Việt Nam).