
U20 Uzbekistan (nữ)
UzbekistanHLV Vladimir Panov
Phong độ: THTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 7 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 3 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ezoza Sevinova | Thủ môn | 20 |
| 12 | Jumagul Yokubjonova | Thủ môn | 18 |
| 13 | Charos Khayrullaeva | Thủ môn | 18 |
| 2 | Mariya Dakhova | Hậu vệ | 17 |
| 3 | Nargiza Eshtemirova | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Madina Shovkatova | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Karina Gamadeeva | Hậu vệ | 19 |
| 14 | Nazira Sayfiddinova | Hậu vệ | 19 |
| 15 | Meruert Rakhmatullaeva | Hậu vệ | 18 |
| 22 | Rukhshona Usarova | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Umidakhon Yigitalieva | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Oydinoy Turgunova | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Etibor Shodiyeva | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Asalkhon Aminjonova | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Mehribon Egamberdieva | Tiền vệ | 19 |
| 16 | Dilnoza Tolibova | Tiền vệ | 18 |
| 17 | Rukhsora Olimjonova | Tiền vệ | 20 |
| 18 | Shahnoza Dekanbaeva | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Nilufar Nurmuhammadova | Tiền vệ | 19 |
| 9 | Diyora Bakhtiyarova | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Dilnura Mamatkulova | Tiền đạo | 19 |
| 20 | Zarina Norboeva | Tiền đạo | 21 |
| 23 | Dinora Bazarbaeva | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Uzbekistan (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 Uzbekistan (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 25/07/2026 thắng U20 Tajikistan (nữ) 7-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U20 Uzbekistan (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Uzbekistan (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 19,1.
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Uzbekistan (nữ)?
- HLV trưởng là Vladimir Panov (UZB, 34 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:10 23/10/2026 (giờ Việt Nam).