- Phạt góc5 – 0
· sân trung lập · Nắng 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 2.85
U20 Triều Tiên (nữ) thắng U20 Nhật Bản (nữ) 2-0 trên sân trung lập.
U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Nhật Bản (nữ) 2-0 — U20 World Cup (nữ) 17/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 14' 📺 VAR Suzuki Haruko
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ho Kyongthay Ri Su-Jong 45'
- 🔁 Choe Yon-Athay So Ryu-Gyong 55'
-
⚽ (phản lưới) Furuta Asako
65'
1 - 0 - 68' 🔁 Miyu Matsunagathay Konoha Nakamura
-
⚽ Choe Yon-Akiến tạo: Choe Rim-Jong
69'
2 - 0 - 74' 🔁 Hibari Harathay Yuna Aoki
- 86' 🔁 Anon Tsudathay Natsumi Tago
- 86' 🔁 Mitsuki Otathay Momoka Sano
- 86' 🔁 Yuka Kurimotothay Fukushima Noa
- 🔁 Pak Ok-Ithay Choe Rim-Jong 86'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 22Tổng cú sút22
- 10Sút trúng đích1
- 9Sút không trúng đích4
- 21Sút trong vòng cấm5
- 2Sút bị chặn0
- 5Phạt góc0
- 53Tấn công nguy hiểm13
- 154Tấn công93
- 538Chuyền611
- 428Chuyền chính xác490
- 5Chuyền then chốt1
- 18Chuyền dài3
- 20Rê bóng3
- 26Tạt bóng22
- 48Tranh chấp42
- 12Tắc bóng37
- 73Cản phá85
- 9Cứu thua10
- 4Phạm lỗi5
- 27Bị phạm lỗi20
- 3Việt vị0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. U20 Nhật Bản (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 Triều Tiên (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Nhật Bản (nữ) ép sân. U20 Triều Tiên (nữ) kiểm soát thế trận 47% thời gian, U20 Nhật Bản (nữ) 50%.
U20 Triều Tiên (nữ)U20 Nhật Bản (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
U20 Triều Tiên (nữ) · HLV Han Chol-Hak
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pak Ju-Gyong | Thủ môn | 6.7 |
| 3 | Jong Pok-Yong | Hậu vệ | 7.19 |
| 5 | Ri Ye-Gyong | Hậu vệ | 6.17 |
| 15 | Choe Chong-Gum | Hậu vệ | 6.55 |
| 17 | Ri Kuk-Hyang © | Hậu vệ | 7.3 |
| 7 | Jon Il-Chong | Tiền vệ | 6.56 |
| 8 | So Ryu-Gyong | Tiền vệ | 6.98 |
| 11 | Choe Rim-Jong | Tiền vệ | 7.55 |
| 19 | Ro Un-Hyang | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Ri Su-Jong | Tiền đạo | 6.36 |
| 12 | Kang Ryu-Mi | Tiền đạo | 6.77 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | An Kyong-Yong | Tiền vệ |
| 18 | Choe Kyong-Mi | Thủ môn |
| 10 | Choe Yon-A | Tiền đạo |
| 13 | Ho Kyong | Tiền đạo |
| 4 | Kim Yon-A | Hậu vệ |
| 14 | Pak IL-Sim | Hậu vệ |
| 6 | Pak Ok-I | Tiền đạo |
| 2 | Ri Pom | Hậu vệ |
| 21 | Ri Ok | Thủ môn |
| 16 | Yom Chol-Nim | Hậu vệ |
U20 Nhật Bản (nữ) · HLV Akira Ijiri
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Uruha Iwasaki © | Thủ môn | 7.56 |
| 2 | Yuna Aoki | Hậu vệ | 5.91 |
| 3 | Tamami Aso | Hậu vệ | 6.54 |
| 15 | Suzuki Haruko | Hậu vệ | 5.88 |
| 17 | Momoka Sano | Hậu vệ | 6.65 |
| 5 | Yura Honda | Tiền vệ | 6.38 |
| 6 | Furuta Asako | Tiền vệ | 5.43 |
| 14 | Miharu Shinjo | Tiền vệ | 6.58 |
| 20 | Konoha Nakamura | Tiền vệ | 5.98 |
| 9 | Natsumi Tago | Tiền đạo | 5.78 |
| 13 | Fukushima Noa | Tiền đạo | 6.17 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Hibari Hara | Hậu vệ |
| 11 | Anon Tsuda | Tiền đạo |
| 18 | Mone Sato | Hậu vệ |
| 4 | Mitsuki Ota | Hậu vệ |
| 21 | Sako Nawa | Thủ môn |
| 10 | Miku Matsuzawa | Tiền đạo |
| 7 | Miyu Matsunaga | Tiền vệ |
| 19 | Yuka Kurimoto | Tiền đạo |
| 12 | Hinaha Ishida | Thủ môn |
| 8 | Rinka Higuchi | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.40 | 2.85 | 1.00 | 51 | 151.00 | 2.5 | 10.50 | 1.05 | 4.5 | 2.25 | 1.57 |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | AFC U20W C | U20 Nhật Bản (nữ) – U20 Triều Tiên (nữ) | 1–0 |
| 23/09/2024 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Triều Tiên (nữ) – U20 Nhật Bản (nữ) | 1–0 |
| 16/03/2024 | AFC U20W C | U20 Nhật Bản (nữ) – U20 Triều Tiên (nữ) | 1–2 |
| 10/03/2024 | AFC U20W C | U20 Nhật Bản (nữ) – U20 Triều Tiên (nữ) | 0–1 |
| 02/12/2008 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Nhật Bản (nữ) – U20 Triều Tiên (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
U20 Triều Tiên (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Colombia (nữ) – U20 Triều Tiên (nữ) | 0–3 | T |
| 10/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Triều Tiên (nữ) – U20 Costa Rica (nữ) | 4–0 | T |
| 07/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Triều Tiên (nữ) – U20 Bồ Đào Nha (nữ) | 2–0 | T |
| 08/08/2026 | INT FRL | U20 Trung Quốc (nữ) – U20 Triều Tiên (nữ) | 2–1 | B |
| 04/08/2026 | INT FRL | U20 Trung Quốc (nữ) – U20 Triều Tiên (nữ) | 1–5 | T |
U20 Nhật Bản (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ý (nữ) – U20 Nhật Bản (nữ) | 1–1 | H |
| 09/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Nhật Bản (nữ) – U20 Mỹ (nữ) | 2–2 | H |
| 06/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Nhật Bản (nữ) – U20 New Zealand (nữ) | 2–1 | T |
| 09/06/2026 | INT FRL | U20 Anh (nữ) – U20 Nhật Bản (nữ) | 0–1 | T |
| 06/06/2026 | INT FRL | U20 Canada (nữ) – U20 Nhật Bản (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Nhật Bản (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Nhật Bản (nữ) thuộc U20 World Cup (nữ) đã diễn ra lúc 23:30 ngày 17/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Nhật Bản (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Triều Tiên (nữ) thắng U20 Nhật Bản (nữ) 2-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Nhật Bản (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: U20 Triều Tiên (nữ) thắng 4, hòa 0, U20 Nhật Bản (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 18/04/2026 (AFC U20W C) U20 Nhật Bản (nữ) 1-0 U20 Triều Tiên (nữ).
- Phong độ U20 Triều Tiên (nữ) và U20 Nhật Bản (nữ) trước trận?
- U20 Triều Tiên (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWW); U20 Nhật Bản (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWDW).
- Đội hình xuất phát U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Nhật Bản (nữ)?
- U20 Triều Tiên (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, U20 Nhật Bản (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:16 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

