
INAC Kobe Leonessa (nữ)
Phong độ: BTHHB
INAC Kobe Leonessa (nữ) sẽ gặp Urawa Red Diamonds (nữ) lúc 12:00 ngày 24/10/2026 tại Women Empowerment League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Akane Okuma | Thủ môn | 22 |
| 18 | Minori Tokaji | Thủ môn | 30 |
| 31 | Yuan Kikuchi | Thủ môn | 22 |
| 99 | Mayu Funada | Thủ môn | 36 |
| 4 | Hinata Ide | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Shiori Miyake | Hậu vệ | 31 |
| 22 | Nene Adachi | Hậu vệ | 23 |
| 24 | Mitsuki Ota | Hậu vệ | 20 |
| 28 | Asuka Kotoge | Hậu vệ | 24 |
| 30 | Aoi Matsuki | Hậu vệ | 21 |
| 40 | Natsume Kingetsu | Hậu vệ | 19 |
| 44 | Rei Kitamura | Hậu vệ | 18 |
| 45 | Kana Matsuura | Hậu vệ | 21 |
| 55 | Vyan Sampson | Hậu vệ | 30 |
| 6 | Yuna Matsubara | Tiền vệ | 27 |
| 7 | Haruna Aikawa | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Maya Yamamoto | Tiền vệ | 33 |
| 10 | Yui Narumiya | Tiền vệ | 31 |
| 11 | Megumi Takase | Tiền vệ | 35 |
| 14 | Fukina Mizuno | Tiền vệ | 25 |
| 17 | Chisato Minowa | Tiền vệ | 24 |
| 25 | Tamaki Okuma | Tiền vệ | 25 |
| 35 | Sakaki Manaka | Tiền vệ | 19 |
| 39 | Koharu Terada | Tiền vệ | 20 |
| 43 | Arisu Ota | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Riko Yoshida | Tiền đạo | 24 |
| 13 | Ai Kuwahara | Tiền đạo | 22 |
| 16 | Ayaka Michigami | Tiền đạo | 32 |
| 19 | Mao Kubota | Tiền đạo | 22 |
| 23 | Wakana Mitani | Tiền đạo | 25 |
| 29 | Ai Tsujisawa | Tiền đạo | 21 |
| 41 | So Kojima | Tiền đạo | 19 |
| 42 | Rena Nakahira | Tiền đạo | 20 |
| 62 | Sato Momo Saruang Ueki | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của INAC Kobe Leonessa (nữ) là khi nào?
- INAC Kobe Leonessa (nữ) gặp Urawa Red Diamonds (nữ) trên sân khách lúc 12:00 ngày 24/10/2026, giải Women Empowerment League.
- INAC Kobe Leonessa (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất INAC Kobe Leonessa (nữ) 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thua JEF United Ichihara Chiba (nữ) 1-2 (Women Empowerment League).
- Đội hình INAC Kobe Leonessa (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình INAC Kobe Leonessa (nữ) có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 24,2; đắt giá nhất là Shiori Miyake (hậu vệ, 25 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của INAC Kobe Leonessa (nữ)?
- HLV trưởng là Tomomi Miyamoto (JPN, 48 tuổi); sân nhà Noevir Stadium Kobe tại Kobe, sức chứa 30.132 chỗ.
- Thành tích INAC Kobe Leonessa (nữ) mùa này tại Women Empowerment League?
- Tại Women Empowerment League, INAC Kobe Leonessa (nữ) đã đá 6 trận, ghi 14 bàn, thủng lưới 11 (trung bình 2,33 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:41 22/10/2026 (giờ Việt Nam).