
U20 Trung Quốc (nữ)
ChinaHLV Wang Jun
Phong độ: HBHTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 0 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Liu Chen | Thủ môn | 20 |
| 12 | Guo Xinyu | Thủ môn | 20 |
| 21 | Hou Shumei | Thủ môn | 18 |
| 2 | Wang Dantong | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Yuan Suwan | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Huang Jiaxin | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Ye Tong | Hậu vệ | 20 |
| 14 | Mao Kexin | Hậu vệ | 19 |
| 16 | Li Chenyu | Hậu vệ | 18 |
| 19 | Zeng Yujia | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Xue Sifan | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Song Lijuan | Tiền vệ | 18 |
| 11 | Yu Xingyue | Tiền vệ | 19 |
| 13 | Chen Ziyi | Tiền vệ | 19 |
| 17 | Chen Ruilin | Tiền vệ | 18 |
| 18 | Xiao Yafei | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Ouyang Yuhuan | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Lu Jiayu | Tiền đạo | 20 |
| 10 | Zhou Xinyi | Tiền đạo | 18 |
| 15 | Luo Luo | Tiền đạo | 20 |
| 20 | Yu Jiaqi | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Trung Quốc (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 Trung Quốc (nữ) 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 16/09/2026 hòa U20 Ý (nữ) 1-1 (U20 World Cup (nữ)).
- Đội hình U20 Trung Quốc (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Trung Quốc (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 19,1.
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Trung Quốc (nữ)?
- HLV trưởng là Wang Jun (CHN, 50 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:01 22/10/2026 (giờ Việt Nam).