
Hibari Hara là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AS Elfen Saitama (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
433Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women Empowerment League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 2 | 192 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 71% | 0 | 0 | 6,79 |
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 5 | 2 | 233 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 91% | 33% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Women Empowerment League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/108 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/165 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 2/2 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 31/36 | 0 | 1/2 | — | 7,26 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Mỹ (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 New Zealand (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/64 | 0 | 2/3 | — | 6,85 |
| 18/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,99 |
| 15/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Trung Quốc (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Việt Nam (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 86/87 | 0 | 1/2 | — | 7,90 |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Úc (nữ) | T 5-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/3 | — | 5,98 |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Đài Loan (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 2 | 2/4 | — | 7,40 |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Ấn Độ (nữ) | T 6-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 2/5 | — | 7,17 |