
AS Elfen Saitama (nữ)
Phong độ: BTTTH
AS Elfen Saitama (nữ) sẽ gặp NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) lúc 10:00 ngày 24/10/2026 tại Women Empowerment League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.5 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.5 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Natsumi Asano | Thủ môn | 30 |
| 21 | Miori Ono | Thủ môn | 23 |
| 31 | Akari Kashima | Thủ môn | 21 |
| 41 | Manaka Onodera | Thủ môn | 20 |
| 2 | Ayuka Onuma | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Sawa Tsuge | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Maho Hashinuma | Hậu vệ | 29 |
| 13 | Miki Sakuma | Hậu vệ | 27 |
| 20 | Minori Kishi | Hậu vệ | 32 |
| 24 | Runa Kanenari | Hậu vệ | 21 |
| 25 | Kokoro Otaka | Hậu vệ | 23 |
| 30 | Minori Shinohara | Hậu vệ | 18 |
| 32 | Shoko Miaki | Hậu vệ | 25 |
| 33 | Ibuki Nagae | Hậu vệ | 25 |
| 34 | Maho Hirao | Hậu vệ | 23 |
| 35 | Sakurako Ohashi | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Kozue Setoguchi | Tiền vệ | 35 |
| 6 | Yuki Seno | Tiền vệ | 30 |
| 7 | Rinka Higuchi | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Yuna Sonoda | Tiền vệ | 27 |
| 15 | Miki Kimura | Tiền vệ | 21 |
| 16 | Miu Tochitani | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Ai Katsura | Tiền vệ | 25 |
| 19 | Hina Morinaka | Tiền vệ | 27 |
| 23 | Kana Fujiwara | Tiền vệ | 29 |
| 26 | Yui Tanaka | Tiền vệ | 22 |
| 29 | Asako Yamashita | Tiền vệ | 22 |
| 60 | Mayuko Umezuki | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Eriko Arakawa | Tiền đạo | 46 |
| 11 | Miyuki Takahashi | Tiền đạo | 33 |
| 14 | Shoko Uemura | Tiền đạo | 33 |
| 17 | Kokoro Kimoto | Tiền đạo | 24 |
| 27 | Nanasa Ikuta | Tiền đạo | 23 |
| 28 | Hibari Hara | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của AS Elfen Saitama (nữ) là khi nào?
- AS Elfen Saitama (nữ) gặp NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) trên sân khách lúc 10:00 ngày 24/10/2026, giải Women Empowerment League.
- AS Elfen Saitama (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất AS Elfen Saitama (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thua Mynavi Sendai (nữ) 1-2 (Women Empowerment League).
- Đội hình AS Elfen Saitama (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình AS Elfen Saitama (nữ) có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 25,5.
- Ai là HLV và sân nhà của AS Elfen Saitama (nữ)?
- HLV trưởng là Yasuhiro Higuchi (JPN, 60 tuổi); sân nhà Kumagaya Athletic Stadium tại Bear Valley, sức chứa 15.392 chỗ.
- Thành tích AS Elfen Saitama (nữ) mùa này tại Women Empowerment League?
- Tại Women Empowerment League, AS Elfen Saitama (nữ) đã đá 5 trận, ghi 5 bàn, thủng lưới 4 (trung bình 1,00 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:16 23/10/2026 (giờ Việt Nam).