
Muriel Dürr là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart (nữ).
Tiểu sử Muriel Dürr
Muriel Dürr là tiền vệ mang quốc tịch Germany, 17 tuổi, cao 171 cm, hiện thi đấu cho VfB Stuttgart (nữ). Trong mùa 2026-2027, Dürr có 2 trận ra sân với 261 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Ở U17 World Cup (nữ) năm 2026, Dürr có 2 trận ra sân và 1 kiến tạo. Ngày sinh được ghi nhận là 14/01/2009.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
261Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
18,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 95 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 61% | 62% | 0 | 0 | 4,84 |
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 91% | 44% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 4,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/39 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/80 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Maroc (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 44/47 | 1 | 3/4 | — | 7,20 |
| 17/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Argentina (nữ) | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 0 | 1/5 | V | 6,01 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | — | — | 6,03 |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/5 | — | 6,07 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Nurnberg (nữ) | H 3-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 5,85 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/9 | 1 | 1/1 | — | 6,26 |
| 18/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Pháp (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 4 | 4/7 | — | 7,30 |
| 15/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Tây Ban Nha (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 10 | 14/18 | — | 8,30 |
| 10/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Bắc Ireland (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/32 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |