- Phạt góc1 – 8
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Estadio Centenario, Montevideo · sân trung lập · Trọng tài: Milagros Arruela · Âm u 9°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.67 / 1.45
Uruguay (nữ) và Venezuela (nữ) hòa nhau 1-1.
Uruguay (nữ) vs Venezuela (nữ) 1-1 — CNL W 10/06/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 35%Kiểm soát bóng65%
- 27Tổng cú sút15
- 1Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích12
- 7Sút trong vòng cấm24
- 1Sút bị chặn9
- 1Phạt góc8
- 16Tấn công nguy hiểm51
- 84Tấn công122
- 252Chuyền393
- 138Chuyền chính xác279
- 3Chuyền then chốt11
- 5Chuyền dài14
- 7Rê bóng25
- 33Tạt bóng26
- 56Tranh chấp48
- 37Tắc bóng16
- 90Cản phá68
- 26Cứu thua10
- 2Phạm lỗi9
- 18Bị phạm lỗi37
- 3Việt vị3
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Venezuela (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Uruguay (nữ) · HLV Ariel Longo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | agustina sanchez | Thủ môn | 6.5 |
| 2 | Stephanie lacoste | Hậu vệ | 6.7 |
| 15 | Fatima Barone | Hậu vệ | 6.9 |
| 5 | Karol Bermúdez | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | C. González © | Tiền vệ | 8.6 |
| 18 | Solange Lemos | Tiền vệ | 6.4 |
| 20 | Ángela Noemi Gómez Lozano | Tiền vệ | 6.4 |
| 21 | Juliana Viera | Tiền vệ | 6.8 |
| 10 | Belén Aquino | Tiền đạo | 6.9 |
| 11 | Esperanza pizarro | Tiền đạo | 5.5 |
| 19 | Wendy Naiely Carballo Rosa | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Pilar Gonzalez | Tiền vệ |
| 3 | Daiana Yasmín Farías Aldacour | Hậu vệ |
| 4 | Rocío Martínez | Tiền vệ |
| 22 | Pilar Olmedo | Thủ môn |
| 23 | sofi oxandabarat | Tiền đạo |
| 14 | alaides paz | Tiền đạo |
| 6 | Sindy Ramirez | Tiền đạo |
| 13 | Sofia ramondegui | Hậu vệ |
| 8 | Ximena Velazco | Tiền vệ |
| 1 | josefina villanueva | Thủ môn |
| 16 | Yannel correa | Hậu vệ |
| 7 | Fatima Burgos | Hậu vệ |
Venezuela (nữ) · HLV Pamela Conti
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Nayluisa Caceres | Thủ môn | 6.3 |
| 5 | Yenifer Gimenez | Hậu vệ | 6.2 |
| 3 | Crisbelis barbara flores martinez | Tiền vệ | 6.2 |
| 7 | Daniuska rodriguez | Tiền vệ | 6.5 |
| 9 | Deyna Castellanos | Tiền vệ | 7.9 |
| 20 | Dayana Rodriguez | Tiền vệ | 6.7 |
| 8 | gabriela garcia © | Tiền đạo | 7.4 |
| 10 | barbara olivieri | Tiền đạo | 7.3 |
| 11 | Enyerliannys Higuera | Tiền đạo | 6.5 |
| 14 | Raiderlin Nazareth Carrasco Vargas | Tiền đạo | 6.7 |
| 19 | Mariana Speckmaier | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Mariana Barreto | Tiền đạo |
| 17 | Abril Alejo | Hậu vệ |
| 23 | melanie chirinos | Tiền vệ |
| 12 | Genesis Florez | Tiền đạo |
| 16 | ailing herrera | Tiền đạo |
| 2 | Veronica Herrera | Hậu vệ |
| 21 | lou martinet | Tiền đạo |
| 18 | Lourdes Moreno | Tiền vệ |
| 22 | Valeria Rebanales | Thủ môn |
| 6 | Michelle Romero | Hậu vệ |
| 4 | Barbara sandoval | Không rõ |
| 1 | Yessica Velasquez | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.67 | 1.45 | 19.00 | 1.02 | 17.00 | 2.5 | 8.40 | 1.08 | 8.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/09/2023 | INT FRL | Venezuela (nữ) – Uruguay (nữ) | 1–0 |
| 22/09/2023 | INT FRL | Venezuela (nữ) – Uruguay (nữ) | 1–0 |
| 10/07/2022 | Copa América Femenina | Uruguay (nữ) – Venezuela (nữ) | 0–1 |
| 12/09/2014 | Copa América Femenina | Venezuela (nữ) – Uruguay (nữ) | 3–1 |
| 13/03/2014 | CONMEBOL Women's South American Games | Uruguay (nữ) – Venezuela (nữ) | 0–4 |
| 12/11/2010 | Copa América Femenina | Venezuela (nữ) – Uruguay (nữ) | 5–2 |
Phong độ gần đây
Uruguay (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | CNL W | Colombia (nữ) – Uruguay (nữ) | 1–0 | B |
| 19/04/2026 | CNL W | Uruguay (nữ) – Chile (nữ) | 1–3 | B |
| 15/04/2026 | CNL W | Bolivia (nữ) – Uruguay (nữ) | 1–2 | T |
| 11/04/2026 | CNL W | Peru (nữ) – Uruguay (nữ) | 2–1 | B |
| 08/03/2026 | INT FRL | Ecuador (nữ) – Uruguay (nữ) | 1–1 | H |
Venezuela (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | CNL W | Venezuela (nữ) – Bolivia (nữ) | 8–0 | T |
| 15/04/2026 | CNL W | Venezuela (nữ) – Argentina (nữ) | 1–2 | B |
| 11/04/2026 | CNL W | Colombia (nữ) – Venezuela (nữ) | 2–1 | B |
| 08/03/2026 | INT FRL | Club America (nữ) – Venezuela (nữ) | 2–2 | H |
| 05/03/2026 | INT FRL | Brazil (nữ) – Venezuela (nữ) | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Uruguay (nữ) vs Venezuela (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Uruguay (nữ) vs Venezuela (nữ) thuộc CNL W, Vòng 9 đã diễn ra lúc 06:00 ngày 10/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Centenario (Montevideo).
- Kết quả Uruguay (nữ) vs Venezuela (nữ) là bao nhiêu?
- Uruguay (nữ) và Venezuela (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Uruguay (nữ) vs Venezuela (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Uruguay (nữ) thắng 0, hòa 0, Venezuela (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 26/09/2023 (INT FRL) Venezuela (nữ) 1-0 Uruguay (nữ).
- Phong độ Uruguay (nữ) và Venezuela (nữ) trước trận?
- Uruguay (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLDW); Venezuela (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLDWL).
- Đội hình xuất phát Uruguay (nữ) vs Venezuela (nữ)?
- Uruguay (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Venezuela (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:45 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

