
Ximena Velazco là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo DUX Logrono (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
488Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 369 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 70% | 42% | 1 | 0 | 6,33 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 3 | 2 | 119 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 40% | 0 | 0 | 4,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/86 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/42 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 4,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 2/9 | — | 5,92 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | 4/10 | — | 6,03 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 4 | 7/10 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/4 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/4 | V | 6,00 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 2-0 | 19 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 2 | 2/4 | — | 7,35 |
| 10/06/2026 | CNL W | vs Venezuela (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | CNL W | @ Colombia (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/3 | — | 5,56 |