
Stephanie lacoste
25Tuổi
162Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị
Stephanie lacoste là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Universitario de Deportes (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 60% | 50% | 2 | 0 | 5,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/76 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/35 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Belgrano (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 2/9 | V | 5,20 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Independiente del Valle (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/30 | 2 | 3/4 | V | 4,63 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Palmeiras SP (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/18 | 2 | 5/7 | — | 6,72 |
| 10/06/2026 | CNL W | vs Venezuela (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/38 | 3 | 3/5 | — | 6,70 |
| 06/06/2026 | CNL W | @ Colombia (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/29 | 3 | 4/7 | — | 7,20 |
| 19/04/2026 | CNL W | vs Chile (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/27 | 4 | 6/10 | V | 6,30 |
| 15/04/2026 | CNL W | @ Bolivia (nữ) | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/52 | 0 | 1/4 | V | 7,50 |
| 11/04/2026 | CNL W | @ Peru (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/30 | 2 | 2/6 | — | 6,60 |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh64
- Thể lực51