
Uruguay (nữ)
UruguayHLV Ariel Longo
Phong độ: HBBTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Romina Olmedo | Thủ môn | 20 |
| 12 | Agustina Sánchez Miranda | Thủ môn | 27 |
| 13 | Sofía Victoria Olivera Trakimas | Thủ môn | 35 |
| 2 | Stephanie lacoste | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Daiana Yasmín Farías Aldacour | Hậu vệ | 28 |
| 4 | carina felipe | Hậu vệ | 28 |
| 7 | stephanie tregartten | Hậu vệ | 29 |
| 15 | Maria Fátima Barone Mora | Hậu vệ | 27 |
| 16 | Y. Correa La Negra | Hậu vệ | 30 |
| 18 | Alison Latua | Hậu vệ | 24 |
| 21 | Juliana Viera Alzueta | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Micaela Fitipaldi | Tiền vệ | 27 |
| 6 | Sindy Ramirez | Tiền vệ | 36 |
| 8 | Ximena Velazco | Tiền vệ | 31 |
| 9 | C. González | Tiền vệ | 31 |
| 11 | E. Pizarro | Tiền vệ | 25 |
| 17 | Pilar González González | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Á. Gómez | Tiền vệ | 24 |
| 22 | I. Guedes | Tiền vệ | — |
| 10 | B. Aquino | Tiền đạo | 24 |
| 14 | Alaides Bonilla | Tiền đạo | 30 |
| 19 | Wendy Naiely Carballo Rosa | Tiền đạo | 24 |
| 23 | Yamila Dornelles | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Uruguay (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Uruguay (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 10/06/2026 hòa Venezuela (nữ) 1-1 (CNL W).
- Đội hình Uruguay (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Uruguay (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 27,0.
- Ai là HLV và sân nhà của Uruguay (nữ)?
- HLV trưởng là Ariel Longo (URU, 73 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:48 22/10/2026 (giờ Việt Nam).