- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng1 – 1
· Trọng tài: Alessandro Colelli · Nắng 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.92 / 1.87
Como 2000 (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Ternana (nữ).
Ternana (nữ) vs Como 2000 (nữ) 1-2 — Serie A (nữ) 27/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
8'
0 - 1 ⚽ (phản lưới) Cintia Martins -
⚽ Sofie Thrane Hornemannkiến tạo: L. Pastrenge
32'
1 - 1 - 📺 VAR Sofie Thrane Hornemann 33'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
51'
1 - 2 ⚽ Agnete Nielsenkiến tạo: leilanni nesbeth - 🔁 Paloma Lázarothay L. Pastrenge 59'
- 71' 🟨 Mina Bergersen
- 🔁 Claudia Ciccottithay Alice Regazzoli 77'
- 78' 🔁 Valery Vigiluccithay Veronica Bernardi
- 🟨 Paloma Lázaro 83'
- 🔁 Camilla Labatethay Stephanie Breitner 83'
- 🔁 Adriana Gomesthay C. Strode 83'
- 86' 🔁 Laura Mas I Serrathay Flaminia Simonetti
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 18Tổng cú sút16
- 1Sút trúng đích2
- 6Sút không trúng đích2
- 9Sút trong vòng cấm9
- 2Sút bị chặn5
- 4Phạt góc5
- 98Tấn công nguy hiểm74
- 144Tấn công115
- 311Chuyền386
- 192Chuyền chính xác275
- 2Chuyền then chốt0
- 4Chuyền dài4
- 17Rê bóng11
- 19Tạt bóng22
- 48Tranh chấp38
- 19Tắc bóng25
- 71Cản phá63
- 7Cứu thua5
- 3Phạm lỗi3
- 40Bị phạm lỗi28
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Ternana (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ternana (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Como 2000 (nữ) ép sân. Ternana (nữ) kiểm soát thế trận 44% thời gian, Como 2000 (nữ) 45%.
Ternana (nữ)Como 2000 (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-1-2 vs 3-1-4-2
Ternana (nữ) · HLV Antonio Cincotta
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Gloria Ciccioli | Thủ môn | 5.82 |
| 4 | E.Pacioni | Hậu vệ | 5.46 |
| 14 | Martina Toniolo | Hậu vệ | 5.35 |
| 24 | Marika Massimino | Hậu vệ | 5.9 |
| 29 | Cintia Martins | Hậu vệ | 4.51 |
| 8 | L. Pastrenge | Tiền vệ | 6.12 |
| 21 | Maria Petrara | Tiền vệ | 6.45 |
| 23 | Alice Regazzoli | Tiền vệ | 5.41 |
| 33 | Stephanie Breitner © | Tiền vệ | 5.84 |
| 9 | Sofie Thrane Hornemann | Tiền đạo | 7.5 |
| 15 | C. Strode | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Claudia Ciccotti | Tiền vệ |
| 6 | Heden Corrado | Hậu vệ |
| 7 | Adriana Gomes | Tiền đạo |
| 17 | Camilla Labate | Hậu vệ |
| 10 | Paloma Lázaro | Tiền đạo |
| 5 | Laura Peruzzo | Hậu vệ |
| 19 | Francesca Quazzico | Hậu vệ |
| 71 | Katja Schroffenegger | Thủ môn |
| 1 | K. Steen | Thủ môn |
| 28 | Yang Lina | Tiền vệ |
| 27 | Miriam Cecchini | Hậu vệ |
Como 2000 (nữ) · HLV Stefano Sottili
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Astrid Gilardi | Thủ môn | 6.35 |
| 2 | Agnete Marcussen | Hậu vệ | 6.26 |
| 3 | Kaylie Joy Ronan | Hậu vệ | 6.38 |
| 5 | Sophie Howard | Hậu vệ | 6.54 |
| 6 | Mina Bergersen | Tiền vệ | 5.92 |
| 7 | Nadine Nischler © | Tiền vệ | 6.03 |
| 13 | leilanni nesbeth | Tiền vệ | 7.15 |
| 20 | Flaminia Simonetti | Tiền vệ | 6.57 |
| 77 | Linnea Borbye | Tiền vệ | 6.11 |
| 9 | Veronica Bernardi | Tiền đạo | 6.73 |
| 12 | Agnete Nielsen | Tiền đạo | 7.78 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 32 | S. Babb | Thủ môn |
| 11 | Fortesa Berisha | Tiền đạo |
| 24 | Chiara Bianchi | Hậu vệ |
| 10 | Alex Chidiac | Tiền vệ |
| 8 | Léna Hubaut | Tiền vệ |
| 4 | Igesund Selma Saga | Hậu vệ |
| 19 | Laura Mas I Serra | Tiền vệ |
| 16 | Ginevra Moretti | Tiền đạo |
| 30 | Giulia Ruma | Thủ môn |
| 21 | M Viesti | Hậu vệ |
| 17 | Valery Vigilucci | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.92 | 1.87 | 151.00 | 26 | 1.01 | 3.5 | 8.10 | 1.08 | 8.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | ITA Women's Serie A | Como 2000 (nữ) – Ternana (nữ) | 0–0 |
| 20/12/2025 | ITA Women's Cup | Ternana (nữ) – Como 2000 (nữ) | 2–1 |
| 09/11/2025 | ITA Women's Serie A | Ternana (nữ) – Como 2000 (nữ) | 2–4 |
Phong độ gần đây
Ternana (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | ITA Women's Cup | Catania (W) – Ternana (nữ) | 1–5 | T |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | Sassuolo (nữ) – Ternana (nữ) | 2–0 | B |
| 31/08/2026 | Serie A Cup Women | Fiorentina (nữ) – Ternana (nữ) | 3–1 | B |
| 22/08/2026 | Serie A Cup Women | Ternana (nữ) – AS Roma (nữ) | 0–2 | B |
| 13/08/2026 | INT CF | Ternana (nữ) – Frosinone (nữ) | 2–2 | H |
Como 2000 (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | Como 2000 (nữ) – Como 1907 (nữ) | 2–1 | T |
| 29/08/2026 | Serie A Cup Women | Juventus (nữ) – Como 2000 (nữ) | 1–0 | B |
| 23/08/2026 | Serie A Cup Women | AC Milan (nữ) – Como 2000 (nữ) | 1–1 | H |
| 16/05/2026 | ITA Women's Serie A | Inter Milan (nữ) – Como 2000 (nữ) | 0–3 | T |
| 09/05/2026 | ITA Women's Serie A | Como 2000 (nữ) – Napoli (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Ternana (nữ) vs Como 2000 (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ternana (nữ) vs Como 2000 (nữ) thuộc Serie A (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 17:30 ngày 27/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Ternana (nữ) vs Como 2000 (nữ) là bao nhiêu?
- Como 2000 (nữ) thắng Ternana (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Ternana (nữ) vs Como 2000 (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Ternana (nữ) thắng 1, hòa 1, Como 2000 (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 15/03/2026 (ITA Women's Serie A) Como 2000 (nữ) 0-0 Ternana (nữ).
- Phong độ Ternana (nữ) và Como 2000 (nữ) trước trận?
- Ternana (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLDL); Como 2000 (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWDL).
- Đội hình xuất phát Ternana (nữ) vs Como 2000 (nữ)?
- Ternana (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-1-2, Como 2000 (nữ) dùng sơ đồ 3-1-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:25 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

