
Maria Petrara là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ternana (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
431Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 73% | 57% | 1 | 0 | 7,10 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 2 | 161 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 69% | 62% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/68 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/40 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/39 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/18 | 0 | 5/12 | V | 7,25 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Parma (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/27 | 8 | 12/22 | — | 7,61 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 2000 (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 3 | 6/6 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Sassuolo (nữ) | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 1/1 | — | 5,90 |
| 31/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Fiorentina (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 2 | 4/7 | — | 5,90 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | vs AC Milan (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/20 | 7 | 10/24 | — | 6,90 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Lazio (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/30 | 1 | 2/7 | — | 5,57 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | @ AS Roma (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/20 | 1 | 3/4 | — | 5,76 |
| 26/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/22 | 4 | 6/11 | — | 6,08 |
| 04/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Parma (nữ) | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/29 | 4 | 7/11 | — | 5,84 |