
Cintia Martins là hậu vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Ternana (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
326Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 247 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 69% | 73% | 0 | 0 | 6,07 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 25% | 0 | 0 | 5,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/76 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/19 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/18 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 4 | 5/7 | — | 7,22 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Parma (nữ) | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 3/4 | — | 6,49 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 2000 (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/35 | 1 | 6/8 | — | 4,51 |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Sassuolo (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Fiorentina (nữ) | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 1 | 2/8 | — | 5,40 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | vs AC Milan (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/23 | 2 | 3/5 | — | 6,56 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Lazio (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 3 | 5/8 | — | 6,08 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | @ AS Roma (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/24 | 2 | 3/3 | — | 5,46 |
| 26/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/9 | 1 | 1/1 | — | 6,13 |
| 15/04/2026 | U19 châu Âu (nữ) | vs U19 Hungary (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/24 | 1 | 6/19 | — | — |