
Agnete Marcussen là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Como 2000 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 66% | 0 | 0 | 6,21 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 70% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/131 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/47 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 3 | 3/4 | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Inter Milan (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/34 | 0 | 1/2 | — | 5,57 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/47 | 3 | 6/9 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Como 1907 (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 2 | 4/5 | — | 7,10 |
| 29/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 3/5 | — | 6,43 |
| 16/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 1/3 | — | 7,37 |
| 09/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/27 | 2 | 6/7 | — | 6,86 |
| 03/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Fiorentina (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/43 | 1 | 5/11 | — | 6,75 |
| 03/04/2026 | Serie A (nữ) | @ AS Roma (nữ) | B 3-4 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 1/1 | — | 6,11 |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy51
- Sức mạnh55
- Thể lực38