
Claudia Ciccotti là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ternana (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 44% | 1 | 0 | 6,28 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 80% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/14 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/26 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Parma (nữ) | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 1/3 | V | 6,08 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 2000 (nữ) | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/4 | — | 6,05 |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Sassuolo (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 4 | 4/5 | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Fiorentina (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | vs AC Milan (nữ) | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 3/4 | — | 6,29 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Lazio (nữ) | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 3 | 4/7 | — | 6,06 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | @ AS Roma (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/4 | — | 6,14 |
| 26/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 3/6 | — | 6,16 |
| 04/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Parma (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/17 | 0 | 2/3 | — | 5,98 |