
Valery Vigilucci là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Como 2000 (nữ).
Tiểu sử Valery Vigilucci
Valery Vigilucci là tiền vệ người Italy, thi đấu cho câu lạc bộ Como 2000 (nữ) và đang 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 4 trận với tổng 189 phút thi đấu và ghi 1 bàn thắng. Điểm trung bình của anh ở mùa này là 6,66, còn trong Serie A (nữ) mùa 2026-2027 anh có 2 trận. Anh cũng có 2 trận và 1 bàn thắng tại Serie A Cup Women mùa 2026. Ngày sinh của anh là 15/04/1997.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 33% | 0 | 0 | 6,16 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 1 | 100 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 83% | 50% | 0 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/19 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/24 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | — | — | 6,26 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Inter Milan (nữ) | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/4 | — | 6,03 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Como 1907 (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/22 | 0 | 2/5 | — | 7,90 |
| 29/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 16/05/2026 | Serie A (nữ) | @ AS Roma (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/36 | 2 | 2/5 | — | 6,45 |
| 09/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/34 | 1 | 3/6 | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/47 | 3 | 4/6 | — | 6,23 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Inter Milan (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 4 | 5/6 | — | 6,44 |
| 04/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Napoli (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 2 | 4/5 | — | 6,08 |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh56
- Thể lực45