
Marika Massimino là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ternana (nữ).
Tiểu sử Marika Massimino
Marika Massimino là hậu vệ mang quốc tịch Italy, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ternana (nữ), sinh ngày 05/12/2003 và 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận với 322 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Tại Serie A (nữ) mùa 2026-2027 có 3 trận, và tại Serie A Cup Women mùa 2026 có 1 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
322Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 66% | 1 | 0 | 6,49 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 1 | 1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 78% | 66% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/93 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/34 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 3/7 | V | 6,75 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Parma (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 5/6 | — | 6,83 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 2000 (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/37 | 1 | 6/8 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Sassuolo (nữ) | B 0-2 | 52 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/32 | 1 | 6/9 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Fiorentina (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | vs AC Milan (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 3 | 3/6 | — | 6,49 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Lazio (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 3 | 6/11 | — | 5,53 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | @ AS Roma (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 3 | 4/7 | — | 6,02 |
| 26/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/21 | 3 | 4/5 | V | 5,58 |
| 04/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Parma (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 4 | 4/5 | — | 6,39 |