
Veronica Bernardi là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Como 2000 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 155 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65% | 47% | 0 | 0 | 6,61 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 2 | 96 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 53% | 28% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/46 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/15 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Inter Milan (nữ) | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 1 | 3/5 | — | 6,49 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 0 | 5/12 | — | 6,73 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Como 1907 (nữ) | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/6 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 4/8 | — | 6,10 |
| 16/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | T 3-0 | 70 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11/13 | 3 | 3/10 | — | 8,59 |
| 09/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/25 | 3 | 8/9 | — | 6,78 |
| 03/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Fiorentina (nữ) | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/20 | 1 | 4/5 | — | 6,35 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Serie A (nữ) | @ AS Roma (nữ) | B 3-4 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 2/2 | — | 6,32 |