- Phạt góc0 – 12
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Mapei Stadium – Città del Tricolore, Reggio Emilia · Nắng 34°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.60 / 1.47
Sassuolo (nữ) thắng Ternana (nữ) 2-0 trên sân nhà Mapei Stadium – Città del Tricolore.
Sassuolo (nữ) vs Ternana (nữ) 2-0 — Serie A Cup Women 05/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Jacinta Galabadaarachchikiến tạo: Annija andersone
9'
1 - 0 -
⚽ Laura Palakovics
33'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Martina Toniolothay Yang Lina
- 46' 🔁 Heden Corradothay Eleonora Pacioni
- 52' 🔁 Francesca Quazzicothay Marika Massimino
- 🔁 Samantha Fisherthay Annija andersone 58'
- 62' 🔁 Lucia pastrengethay Stephanie Breitner
- 🔁 Davina Philtjensthay Sara Mella 71'
- 🔁 Ilaria Azzenathay Jacinta Galabadaarachchi 71'
- 71' 🔁 Paloma Lázarothay Maria Petrara
- 🟥 Ilaria Azzena 76'
- 🔁 Alice Pellinghellithay Katja Skupien 83'
- 🔁 Hélène Fercocqthay luca papp 83'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 17Tổng cú sút19
- 4Sút trúng đích6
- 11Sút không trúng đích13
- 15Sút trong vòng cấm25
- 0Sút bị chặn6
- 0Phạt góc12
- 33Tấn công nguy hiểm51
- 62Tấn công82
- 348Chuyền366
- 276Chuyền chính xác293
- 2Chuyền then chốt7
- 10Chuyền dài12
- 6Rê bóng50
- 33Tạt bóng44
- 28Tranh chấp39
- 56Tắc bóng8
- 70Cản phá76
- 11Cứu thua1
- 1Phạm lỗi2
- 18Bị phạm lỗi29
- 2Việt vị1
- 0Thẻ vàng0
- 1Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Ternana (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sassuolo (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Ternana (nữ) ép sân. Sassuolo (nữ) kiểm soát thế trận 35% thời gian, Ternana (nữ) 57%.
Sassuolo (nữ)Ternana (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-1-2
Sassuolo (nữ) · HLV Alessandro Spugna
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Francesca Bona De | Thủ môn | 8.6 |
| 3 | Sara Mella | Hậu vệ | 6.6 |
| 5 | Sara Caiazzo © | Hậu vệ | 7.3 |
| 7 | Katja Skupien | Hậu vệ | 6.6 |
| 15 | Laura Palakovics | Hậu vệ | 7.6 |
| 73 | Danielle cox | Hậu vệ | 7.1 |
| 99 | Paulina stanic | Hậu vệ | 6.1 |
| 10 | luca papp | Tiền vệ | 6.7 |
| 28 | Annija andersone | Tiền vệ | 6.8 |
| 6 | Giulia Guerzoni | Tiền đạo | 7.8 |
| 19 | Jacinta Galabadaarachchi | Tiền đạo | 8.5 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Davina Philtjens | Hậu vệ |
| 83 | Viola Venturi | Hậu vệ |
| 23 | Ilaria Azzena | Tiền vệ |
| 1 | Noemi Benz | Thủ môn |
| 26 | Lana Clelland | Tiền vệ |
| 4 | Hélène Fercocq | Tiền vệ |
| 11 | Samantha Fisher | Tiền vệ |
| 12 | Lia Lonni | Thủ môn |
| 33 | Alice Pellinghelli | Hậu vệ |
Ternana (nữ) · HLV Antonio Cincotta
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 71 | Katja Schroffenegger © | Thủ môn | 5.7 |
| 4 | Eleonora Pacioni | Hậu vệ | 6.6 |
| 17 | Camilla Labate | Hậu vệ | 6.9 |
| 24 | Marika Massimino | Hậu vệ | 6.4 |
| 7 | Adriana Gomes | Tiền vệ | 6.7 |
| 16 | Claudia Ciccotti | Tiền vệ | 6.2 |
| 28 | Yang Lina | Tiền vệ | 6.1 |
| 33 | Stephanie Breitner | Tiền vệ | 7.0 |
| 9 | Sofie Thrane Hornemann | Tiền đạo | 6.8 |
| 21 | Maria Petrara | Tiền đạo | 5.9 |
| 5 | Laura Peruzzo | Không rõ | 7.9 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Gloria Ciccioli | Thủ môn |
| 6 | Heden Corrado | Hậu vệ |
| 10 | Paloma Lázaro | Tiền đạo |
| 29 | Cintia Martins | Tiền vệ |
| 8 | Lucia pastrenge | Tiền vệ |
| 19 | Francesca Quazzico | Hậu vệ |
| 23 | Alice Regazzoli | Tiền đạo |
| 14 | Martina Toniolo | Hậu vệ |
| 27 | Miriam Cecchini | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.60 | 1.47 | 1.00 | 51 | 81.00 | 2.5 | 7.00 | 1.10 | 11.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | ITA Women's Serie A | Ternana (nữ) – Sassuolo (nữ) | 1–1 |
| 15/11/2025 | ITA Women's Serie A | Sassuolo (nữ) – Ternana (nữ) | 0–1 |
| 07/09/2025 | Serie A Cup Women | Sassuolo (nữ) – Ternana (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Sassuolo (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | AS Roma (nữ) – Sassuolo (nữ) | 0–1 | T |
| 23/08/2026 | Serie A Cup Women | Fiorentina (nữ) – Sassuolo (nữ) | 1–2 | T |
| 08/08/2026 | INT CF | Cesena (nữ) – Sassuolo (nữ) | 4–2 | B |
| 17/05/2026 | ITA Women's Serie A | Napoli (nữ) – Sassuolo (nữ) | 1–1 | H |
| 10/05/2026 | ITA Women's Serie A | Sassuolo (nữ) – AS Roma (nữ) | 0–3 | B |
Ternana (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Serie A Cup Women | Fiorentina (nữ) – Ternana (nữ) | 3–1 | B |
| 22/08/2026 | Serie A Cup Women | Ternana (nữ) – AS Roma (nữ) | 0–2 | B |
| 13/08/2026 | INT CF | Ternana (nữ) – Frosinone (nữ) | 2–2 | H |
| 11/08/2026 | INT CF | AS Roma (nữ) – Ternana (nữ) | 3–1 | B |
| 17/05/2026 | ITA Women's Serie A | Ternana (nữ) – AC Milan (nữ) | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Sassuolo (nữ) vs Ternana (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sassuolo (nữ) vs Ternana (nữ) thuộc Serie A Cup Women, Vòng 3 đã diễn ra lúc 22:30 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mapei Stadium – Città del Tricolore (Reggio Emilia).
- Kết quả Sassuolo (nữ) vs Ternana (nữ) là bao nhiêu?
- Sassuolo (nữ) thắng Ternana (nữ) 2-0; hiệp một 2-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Sassuolo (nữ) vs Ternana (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Sassuolo (nữ) thắng 0, hòa 2, Ternana (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 22/03/2026 (ITA Women's Serie A) Ternana (nữ) 1-1 Sassuolo (nữ).
- Phong độ Sassuolo (nữ) và Ternana (nữ) trước trận?
- Sassuolo (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDLD); Ternana (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLDLWL).
- Đội hình xuất phát Sassuolo (nữ) vs Ternana (nữ)?
- Sassuolo (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Ternana (nữ) dùng sơ đồ 4-3-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:57 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

