
Laura Peruzzo là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Ternana (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 61% | 33% | 0 | 0 | 5,81 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 63% | 1 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/36 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/62 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Parma (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/36 | 1 | 1/3 | — | 5,81 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 2000 (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Sassuolo (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 41/51 | 2 | 4/5 | — | 7,90 |
| 31/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Fiorentina (nữ) | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 3 | 3/6 | V | 6,40 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | vs AC Milan (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 2/5 | — | 6,82 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Lazio (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/33 | 0 | 1/2 | — | 5,64 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | @ AS Roma (nữ) | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 2 | 2/3 | — | 5,36 |
| 26/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/28 | 3 | 4/8 | — | 5,81 |
| 04/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Parma (nữ) | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/34 | 1 | 2/5 | — | 5,29 |