
Stephanie Breitner là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Ternana (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
316Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 64% | 1 | 0 | 6,19 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 83% | 72% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/61 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/36 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/34 | 4 | 5/6 | V | 6,54 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 2000 (nữ) | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 3 | 4/8 | — | 5,84 |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Sassuolo (nữ) | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/21 | 3 | 4/5 | — | 7,00 |
| 31/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Fiorentina (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 4/6 | V | 6,50 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | vs AC Milan (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/34 | 3 | 7/12 | — | 6,88 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Lazio (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/23 | 3 | 4/8 | — | 5,86 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | @ AS Roma (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 1/2 | — | 6,09 |
| 26/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 3/4 | — | 6,18 |
| 04/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Parma (nữ) | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 3/5 | — | 5,87 |
| 22/03/2026 | Serie A (nữ) | vs Sassuolo (nữ) | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 3/4 | V | 6,19 |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực50