- Phạt góc9 – 2
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Instalaciones de Zubieta, San Sebastian · Trọng tài: Melissa Lopez Osorio · Nắng 11°C · cập nhật
Real Sociedad (nữ) và DUX Logrono (nữ) hòa nhau 1-1.
Real Sociedad (nữ) vs DUX Logrono (nữ) 1-1 — La Liga (nữ) 29/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 68%Kiểm soát bóng32%
- 7Tổng cú sút12
- 6Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích1
- 13Sút trong vòng cấm5
- 3Sút bị chặn1
- 9Phạt góc2
- 79Tấn công nguy hiểm34
- 101Tấn công57
- 607Chuyền289
- 528Chuyền chính xác197
- 8Chuyền then chốt2
- 11Chuyền dài5
- 30Rê bóng7
- 20Tạt bóng25
- 26Tranh chấp27
- 5Tắc bóng28
- 51Cản phá69
- 12Cứu thua11
- 7Phạm lỗi2
- 25Bị phạm lỗi16
- 3Việt vị6
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Real Sociedad (nữ) kiểm soát bóng 68%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Real Sociedad (nữ) · HLV Luis Arturo Ruiz-Capillas
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Julia Arrula | Thủ môn | 6.66 |
| 3 | Ainhoa Vicente Moraza © | Hậu vệ | 7.17 |
| 4 | Nahia Aparicio | Hậu vệ | 6.97 |
| 12 | Lucía Rodríguez | Hậu vệ | 7.17 |
| 24 | Aiara Agirrezabala | Hậu vệ | 6.88 |
| 5 | Paula Fernández Jiménez | Tiền vệ | 6.97 |
| 7 | Lucía Pardo | Tiền vệ | 6.13 |
| 8 | Andreia Jacinto | Tiền vệ | 7.4 |
| 14 | Intza Eguiguren | Tiền vệ | 6.24 |
| 19 | Arola Aparicio | Tiền vệ | 6.05 |
| 18 | Claire Marie Annie Lavogez | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Mirari Uria | Tiền đạo |
| 22 | Klara Cahynova | Tiền vệ |
| 10 | Nerea Eizagirre Lasa | Tiền vệ |
| 1 | Alazne Estensoro Macicior | Thủ môn |
| 2 | Claudia | Hậu vệ |
| 11 | Cecilia Marcos | Tiền đạo |
| 21 | Emma Ramírez | Hậu vệ |
DUX Logrono (nữ) · HLV Héctor Blanco
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | María Miralles Gascón | Thủ môn | 7.81 |
| 8 | Marta Masferrer Cruz | Hậu vệ | 5.98 |
| 12 | M. Martín | Hậu vệ | 6.46 |
| 22 | Justina Morcillo | Hậu vệ | 6.13 |
| 23 | Rebeca Costa da Silva | Hậu vệ | 5.91 |
| 5 | Catalina Alasia Ongaro | Tiền vệ | 5.85 |
| 10 | Isabel Corte Peláez © | Tiền vệ | 6.09 |
| 11 | Annelie Leitner | Tiền vệ | 6.19 |
| 14 | Daiana Falfan | Tiền vệ | 6.29 |
| 15 | Ximena Velazco | Tiền vệ | 6.6 |
| 25 | Salomé Prat | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Welma Fon | Tiền đạo |
| 16 | M. Giménez | Tiền đạo |
| 6 | Laura Martínez del Campo | Hậu vệ |
| 17 | Flavine Mawete | Tiền đạo |
| 24 | Comfort Yeboah | Hậu vệ |
| 2 | Andrea Colomina Marina | Hậu vệ |
| 4 | Iria Castro Gómez | Hậu vệ |
| 7 | M. Asenjo | Tiền đạo |
| 1 | Chelsea Louise Ashurst | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Real Sociedad (nữ) vs DUX Logrono (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Real Sociedad (nữ) vs DUX Logrono (nữ) thuộc La Liga (nữ), Vòng 24 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 29/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Instalaciones de Zubieta (San Sebastian).
- Kết quả Real Sociedad (nữ) vs DUX Logrono (nữ) là bao nhiêu?
- Real Sociedad (nữ) và DUX Logrono (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Real Sociedad (nữ) vs DUX Logrono (nữ)?
- Real Sociedad (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, DUX Logrono (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:35 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

