
Lucía Rodríguez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico de Madrid (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 81% | 58% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 294/362 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/38 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/53 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/51 | 1 | 3/4 | — | 7,35 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 4 | 7/11 | — | 6,65 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 2 | 4/7 | — | 6,06 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 38/45 | 2 | 4/7 | — | 7,44 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/44 | 4 | 6/8 | — | 5,95 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/75 | 1 | 3/8 | — | 6,84 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/75 | 2 | 4/8 | — | 5,85 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 1 | 2/7 | — | 6,54 |
| 28/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 1 | 2/4 | — | 6,60 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 1 | 2/6 | — | 7,34 |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy41
- Sức mạnh57
- Thể lực38