
Daiana Falfan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo DUX Logrono (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.329Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 629 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 85% | 45% | 1 | 0 | 6,55 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 8 | 8 | 700 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 82% | 65% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/249 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/59 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 256/311 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/31 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/55 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/40 | 1 | 4/8 | — | 6,41 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Brazil (nữ) | H 2-2 | 96 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 10/16 | 0 | 4/9 | — | 7,69 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Brazil (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 5/7 | — | 6,39 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 3/5 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 2 | 2/7 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/40 | 1 | 6/13 | V | 6,40 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/56 | 1 | 1/7 | — | 6,94 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 4 | 6/12 | — | 6,58 |
| 10/06/2026 | CNL W | @ Ecuador (nữ) | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |