
Isabel Corte Peláez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo DUX Logrono (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
629Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
314Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 629 | 2 | 1 | 0 | 17 | 7 | 70% | 53% | 2 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/249 (70%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 13/34 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/40 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/43 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 19/27 | 1 | 3/5 | V | 6,15 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/32 | 1 | 2/6 | V | 6,60 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 31/37 | 1 | 6/8 | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 22/33 | 2 | 4/5 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 5 | 26/34 | 1 | 5/9 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 36/53 | 0 | 0/2 | — | 5,77 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 21/33 | 2 | 3/8 | — | 6,68 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/21 | 1 | 6/11 | — | 6,37 |
| 10/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante UD (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 2 | 2 | 1 | 4 | 23/34 | 0 | 3/5 | — | 9,06 |