
Comfort Yeboah là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo DUX Logrono (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
168Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 58% | 44% | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/56 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 1/4 | V | 5,41 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/26 | 4 | 5/10 | — | 5,48 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 7,07 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 3 | 4/8 | — | 5,70 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 5 | 5/5 | V | 5,30 |
| 10/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante UD (nữ) | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |