
Rebeca Costa da Silva là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo DUX Logrono (nữ).
Tiểu sử Rebeca Costa da Silva
Rebeca Costa da Silva là hậu vệ, hiện thi đấu cho DUX Logrono (nữ) và mang quốc tịch Brazil, hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận với tổng 630 phút và điểm trung bình 6,59. Toàn bộ 7 trận của mùa này được ghi nhận tại La Liga (nữ). Ngày sinh được ghi nhận là 01/09/2005.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 61% | 2 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/343 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/52 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/44 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 40/43 | 1 | 3/7 | V | 6,12 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/55 | 1 | 3/6 | — | 6,41 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 4/4 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/52 | 5 | 5/8 | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 5/5 | — | 7,06 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 81/87 | 2 | 5/7 | V | 6,97 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/28 | 0 | 2/7 | — | 6,53 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/59 | 4 | 6/10 | V | 6,12 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/62 | 1 | 2/6 | — | 6,47 |
| 10/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante UD (nữ) | T 4-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 1 | 4/5 | — | 7,37 |