Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emma Ramírez

Real Sociedad (nữ)Tiền vệESP
25Tuổi
167Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị

Emma Ramírez là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad (nữ).

Tiểu sử Emma Ramírez

Emma Ramírez là tiền vệ của Real Sociedad (nữ), mang quốc tịch Spain và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 10/05/2002, cao 167 cm và nặng 63 kg. Trong mùa 2026-2027, Emma Ramírez ra sân 4 trận với tổng 390 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 3,40. Ở mùa giải này, cầu thủ có 2 trận tại Cúp C1 châu Âu (nữ) và 2 trận tại UEFA EL W, trong đó 1 bàn thắng ghi được ở UEFA EL W.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
390Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—2221000000——006,80
UEFA EL W2026-2027—2218010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emma Ramírez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026UEFA EL Wvs Brondby(Brondby IF) (nữ)H 2-29010000—0———
23/09/2026UEFA EL W@ Brondby(Brondby IF) (nữ)B 1-49000000—0———
08/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ St. Polten (nữ)H 0-012000000—0——6,60
05/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs SeaSters Odessa (nữ)T 5-09000000—0——7,00
31/05/2026La Liga (nữ)vs Atletico de Madrid (nữ)T 2-0690110219/2413/6—7,58
28/05/2026La Liga (nữ)@ Barcelona (nữ)B 1-2611011010/1723/3—7,06
09/05/2026La Liga (nữ)vs Granada CF (nữ)T 3-0690111133/3712/3—8,01
03/05/2026La Liga (nữ)@ Deportivo La Coruna (nữ)T 2-1720200413/1633/4—8,07
26/04/2026La Liga (nữ)vs Madrid CFF (nữ)T 2-0760030212/1612/2—6,72
04/04/2026La Liga (nữ)@ Alhama CF (nữ)T 5-1590030018/2503/5—6,37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com