- Phạt góc1 – 5
- Thẻ vàng3 – 3
RB Leipzig (nữ) thắng 1.FSV Mainz 05 (nữ) 5-0 trên sân nhà RB-Training Center Cottaweg.
RB Leipzig (nữ) vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) 5-0 — Bundesliga (nữ) 03/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Lou-Ann Joly 5'
- 🔁 charlotte hulstthay Lou-Ann Joly 29'
- 🟨 Therese Simonsson 29'
- 🟨 Jonas Stephan 30'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Delice Boboy
47'
1 - 0 -
⚽ A. Gardenkiến tạo: Emilía Kiær Ásgeirsdóttir
52'
2 - 0 - 54' 🟨 Marina Georgieva
-
⚽ Annabel Schasching
54'
3 - 0 - 62' 🔁 Lara Martinthay Akari Kurishima
- 62' 🔁 Mattson Stricklerthay Gentiana Fetaj
- 71' 🔁 nadine anstattthay Leonie Stöhr
- 🔁 Marleen schimmerthay Therese Simonsson 74'
- 🔁 Andrea Norheimthay Zenia Mertens 74'
- 🟨 Marleen schimmer 77'
- 79' 🔁 Suguri Hashitanithay Rio Takizawa
- 79' 🔁 Mara Bukowskithay Marina Georgieva
-
⚽ (pen) Annabel Schasching
83'
4 - 0 - 🔁 Marie Kleemannthay Emilía Kiær Ásgeirsdóttir 84'
- 🔁 E. Pfisterthay Delice Boboy 84'
- 88' 🟨 kara bathmann
-
⚽ Sára Pusztai
90'
5 - 0 - 92+2' 🟨 nadine anstatt
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 15Tổng cú sút20
- 9Sút trúng đích6
- 4Sút không trúng đích3
- 18Sút trong vòng cấm12
- 5Sút bị chặn3
- 1Phạt góc5
- 59Tấn công nguy hiểm43
- 92Tấn công77
- 426Chuyền330
- 336Chuyền chính xác211
- 7Chuyền then chốt3
- 11Chuyền dài8
- 19Rê bóng13
- 19Tạt bóng34
- 36Tranh chấp39
- 29Tắc bóng29
- 58Cản phá87
- 16Cứu thua10
- 4Phạm lỗi4
- 30Bị phạm lỗi28
- 5Việt vị2
- 3Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. RB Leipzig (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: RB Leipzig (nữ) ép sân · cột hướng xuống: 1.FSV Mainz 05 (nữ) ép sân. RB Leipzig (nữ) kiểm soát thế trận 57% thời gian, 1.FSV Mainz 05 (nữ) 34%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-1-3-2
RB Leipzig (nữ) · HLV Jonas Stephan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elvira Herzog | Thủ môn | 8.14 |
| 4 | Zenia Mertens © | Hậu vệ | 7.34 |
| 12 | Jasmien Mathys | Hậu vệ | 7.01 |
| 22 | A. Garden | Hậu vệ | 7.61 |
| 24 | Nikoline Hougaard Dudek | Hậu vệ | 6.94 |
| 6 | Lou-Ann Joly | Tiền vệ | 6.62 |
| 8 | Emilía Kiær Ásgeirsdóttir | Tiền vệ | 7.07 |
| 16 | Annabel Schasching | Tiền vệ | 8.2 |
| 18 | Sára Pusztai | Tiền vệ | 8.2 |
| 27 | Therese Simonsson | Tiền vệ | 6.64 |
| 17 | Delice Boboy | Tiền đạo | 8.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Linde Anna Veefkind | Hậu vệ |
| 14 | Marleen schimmer | Tiền đạo |
| 20 | Emanuela pfister | Tiền đạo |
| 3 | Andrea Norheim | Hậu vệ |
| 23 | Sophie Lindner | Thủ môn |
| 19 | Marie Kleemann | Tiền đạo |
| 77 | charlotte hulst | Tiền đạo |
1.FSV Mainz 05 (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Marisa Schön | Thủ môn | 5.86 |
| 3 | Marina Georgieva | Hậu vệ | 5.54 |
| 4 | kara bathmann | Hậu vệ | 4.55 |
| 9 | Johanna Berg © | Hậu vệ | 5.84 |
| 37 | Maja Pageler | Hậu vệ | 5.34 |
| 6 | Akari Kurishima | Tiền vệ | 5.44 |
| 7 | Gentiana Fetaj | Tiền vệ | 5.58 |
| 8 | Rio Takizawa | Tiền vệ | 6.12 |
| 14 | Yurina Imai | Tiền vệ | 6.02 |
| 30 | Vital kats | Tiền đạo | 6.35 |
| 31 | Leonie Stöhr | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Nadine Anstatt | Tiền vệ |
| 24 | Mara Bukowski | Hậu vệ |
| 25 | Suguri Hashitani | Hậu vệ |
| 26 | Lara Martin | Tiền vệ |
| 12 | Laura Pawlowski | Thủ môn |
| 13 | Mattson Strickler | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.55 | 2.37 | 1.00 | 51 | 67.00 | 5.5 | 5.25 | 1.16 | 5.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
RB Leipzig (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | GER Women's Cup | Blau-Gelb Marburg W – RB Leipzig (nữ) | 0–2 | T |
| 20/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Union Berlin (nữ) – RB Leipzig (nữ) | 3–2 | B |
| 12/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | RB Leipzig (nữ) – Nurnberg (nữ) | 2–1 | T |
| 05/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hamburger SV (nữ) – RB Leipzig (nữ) | 1–1 | H |
| 30/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – RB Leipzig (nữ) | 2–0 | B |
1.FSV Mainz 05 (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | GER Women's Cup | Ingolstadt 04 (nữ) – 1.FSV Mainz 05 (nữ) | 1–6 | T |
| 18/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | 1.FSV Mainz 05 (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 2–3 | B |
| 13/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | SC Freiburg (nữ) – 1.FSV Mainz 05 (nữ) | 3–0 | B |
| 05/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | 1.FSV Mainz 05 (nữ) – Koln (nữ) | 0–4 | B |
| 31/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – 1.FSV Mainz 05 (nữ) | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- RB Leipzig (nữ) vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RB Leipzig (nữ) vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 6 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 03/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân RB-Training Center Cottaweg (Leipzig).
- Kết quả RB Leipzig (nữ) vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) là bao nhiêu?
- RB Leipzig (nữ) thắng 1.FSV Mainz 05 (nữ) 5-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ RB Leipzig (nữ) và 1.FSV Mainz 05 (nữ) trước trận?
- RB Leipzig (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDLL); 1.FSV Mainz 05 (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLLL).
- Đội hình xuất phát RB Leipzig (nữ) vs 1.FSV Mainz 05 (nữ)?
- RB Leipzig (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, 1.FSV Mainz 05 (nữ) dùng sơ đồ 4-1-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:16 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

