
Marina Georgieva là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo 1.FSV Mainz 05 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 169 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 83% | 1 | 0 | 5,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/100 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/60 | 3 | 7/8 | — | 5,53 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | B 0-5 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/40 | 2 | 3/4 | V | 5,54 |
| 01/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 22/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,89 |
| 29/03/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,92 |
| 24/03/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 4-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh57
- Thể lực40