
Delice Boboy là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo RB Leipzig (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
603Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 603 | 3 | 0 | 0 | 27 | 11 | 71% | 42% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/135 (71%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/78 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 37
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 3 | 2 | 6/9 | 2 | 2/14 | — | 6,49 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 5-0 | 84 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 16/21 | 1 | 5/12 | — | 8,00 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/20 | 2 | 6/15 | — | 8,02 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 6/10 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 8 | 3 | 1 | 23/35 | 3 | 8/13 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/17 | 1 | 1/4 | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/16 | 1 | 5/10 | — | 6,33 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 5/15 | — | 6,40 |
| 11/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 20/22 | 1 | 8/15 | — | 7,41 |
| 02/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 13/26 | 1 | 4/15 | — | 6,26 |