
A. Garden là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo RB Leipzig (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
600Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 600 | 3 | 0 | 0 | 15 | 7 | 57% | 47% | 2 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/180 (57%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/36 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/56 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 3-0 | 73 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 16/21 | 2 | 2/5 | V | 7,68 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 21/33 | 0 | 0/1 | — | 7,61 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | B 2-3 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/18 | 2 | 2/4 | — | 6,83 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/30 | 2 | 3/4 | — | 6,69 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 14/31 | 1 | 1/3 | V | 6,29 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 2 | 2/4 | — | 6,13 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 15/29 | 1 | 1/2 | — | 5,95 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 31/49 | 5 | 6/8 | — | 6,52 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ NAC Breda (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 32/37 | 3 | 4/5 | — | 9,26 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/32 | 3 | 4/9 | — | 5,85 |