
Yurina Imai là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo 1.FSV Mainz 05 (nữ).
Tiểu sử Yurina Imai
Yurina Imai là tiền vệ của 1.FSV Mainz 05 (nữ), quốc tịch Japan, 28 tuổi, sinh ngày 20/02/1998. Cầu thủ cao 160 cm và nặng 55 kg. Trong mùa 2026-2027, Yurina Imai có 6 trận ra sân tại Bundesliga (nữ), tổng cộng 540 phút thi đấu và điểm trung bình 5,93.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 53% | 0 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/201 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/58 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 3 | 3/7 | — | 5,42 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 3/6 | — | 6,02 |
| 18/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 1/4 | — | 5,58 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 3 | 4/9 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/32 | 6 | 10/17 | — | 5,55 |
| 31/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/19 | 5 | 6/10 | — | 5,82 |
| 24/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 4/5 | — | 6,36 |