
Mattson Strickler là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo 1.FSV Mainz 05 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
302Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
47%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 302 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 47% | 22% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/48 (47%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/18 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/8 | — | 6,71 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | B 0-5 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | — | — | 6,24 |
| 18/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 5/14 | 0 | 2/4 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 24/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |