
Gentiana Fetaj là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1.FSV Mainz 05 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
531Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 531 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 64% | 31% | 0 | 0 | 5,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/163 (64%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/95 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 54
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 2/16 | — | 4,83 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Áo (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | 3/7 | — | 5,37 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Áo (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/19 | 1 | 3/7 | — | 6,52 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | B 0-5 | 62 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14/23 | 2 | 4/12 | — | 5,58 |
| 18/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 4/7 | — | 5,89 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 20/30 | 2 | 4/21 | — | 5,67 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | B 0-4 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/19 | 0 | 6/10 | — | 6,35 |
| 31/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 2 | 4/12 | — | 5,99 |
| 24/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/28 | 3 | 6/17 | — | 5,80 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Gibraltar (nữ) | T 8-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |