
Marleen Schimmer là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo RB Leipzig (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 57% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/6 | 3 | 6/9 | — | 6,77 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 5-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | V | 6,30 |
| 25/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | H 1-1 | 41 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/6 | 1 | 3/5 | — | 6,67 |
| 28/03/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Carl Zeiss Jena (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 17/36 | 4 | 15/22 | — | 7,09 |
| 22/03/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 2/10 | — | 6,91 |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực44