
Maja Pageler là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo 1.FSV Mainz 05 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 57% | 0 | 0 | 5,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 5,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/53 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | 0/2 | — | 4,80 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 3/4 | — | 5,34 |
| 31/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 6,04 |