- Phạt góc0 – 3
- Thẻ vàng4 – 4
Sân Windsor Park, Roseau · Âm u 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.35 / 1.57
Guyana thắng 1-0 ngay trên sân của Puerto Rico.
Puerto Rico vs Guyana 0-1 — Giải vô địch các quốc gia CONCACAF 25/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 5' 🟨 Osaze De Rosario
- 🔁 Callum·Stretchthay Roberto Luis Ydrach 10'
- 13' 🟨 Raushan Ritch
- 🟨 Wilfredo Rivera 22'
- 🟨 Gerald Jadiel Díaz Agrait 36'
- 🟨 Callum·Stretch 39'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 52' 🔁 Deon Moorethay Raushan Ritch
- 72' 🟨 Omari Glasgow
- 75' 🔁 Kelsey Benjaminthay Omari Glasgow
-
78'
0 - 1 ⚽ (pen) Osaze De Rosario - 🟨 Sidney paris 80'
- 83' 🔁 enoch georgethay Isaiah Jones
- 🔁 Jaden Servaniathay ricardo rivera 83'
- 🔁 thay N. Cardona 87'
- 90' 🟨 Liam Gordon
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 24Tổng cú sút13
- 1Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích5
- 10Sút trong vòng cấm11
- 5Sút bị chặn3
- 1Phạt góc3
- 35Tấn công nguy hiểm69
- 83Tấn công101
- 269Chuyền343
- 149Chuyền chính xác228
- 4Chuyền then chốt2
- 6Chuyền dài9
- 13Rê bóng16
- 21Tạt bóng29
- 59Tranh chấp58
- 33Tắc bóng22
- 82Cản phá74
- 11Cứu thua4
- 7Phạm lỗi10
- 17Bị phạm lỗi32
- 4Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 2.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Guyana kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Puerto Rico ép sân · cột hướng xuống: Guyana ép sân. Puerto Rico kiểm soát thế trận 37% thời gian, Guyana 51%.
Puerto RicoGuyana| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Puerto Rico · HLV Jay Mims
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sebastian jesus de cutler | Thủ môn | 6.5 |
| 2 | N. Cardona | Hậu vệ | 6.7 |
| 16 | Roberto Luis Ydrach | Hậu vệ | 6.31 |
| 5 | lee andre cutler | Tiền vệ | 7.4 |
| 6 | juan neill o | Tiền vệ | 6.0 |
| 13 | Gerald Jadiel Díaz Agrait | Tiền vệ | 6.1 |
| 20 | Sidney paris | Tiền vệ | 6.7 |
| 7 | Wilfredo Rivera | Tiền đạo | 6.5 |
| 9 | ricardo rivera | Tiền đạo | 6.8 |
| 10 | Jeremy de León | Tiền đạo | 5.8 |
| 11 | Leandro Antonetti © | Tiền đạo | 5.6 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | ignacio antonetti | Tiền vệ |
| 23 | Aleksei Armas | Tiền vệ |
| 15 | Gio Calderon | Hậu vệ |
| 12 | aurie echevarria | Không rõ |
| 18 | joel serrano | Thủ môn |
| 19 | Jaden Servania | Tiền đạo |
| 3 | Callum·Stretch | Hậu vệ |
| 4 | Rodolfo Sulia | Hậu vệ |
| 21 | D. Williams | Tiền vệ |
| 22 | Christian Hernandez | Tiền đạo |
Guyana · HLV Marco Bonofiglio
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Quillan Roberts | Thủ môn | 7.4 |
| 5 | Jalen Jones | Hậu vệ | 8.19 |
| 13 | Liam Gordon | Hậu vệ | 6.5 |
| 6 | Nathan Daniel Moriah-Welsh | Tiền vệ | 7.1 |
| 7 | Nathan Ferguson | Tiền vệ | 6.8 |
| 17 | Raushan Ritch | Tiền vệ | 6.7 |
| 20 | Terence Vancooten | Tiền vệ | 7.7 |
| 23 | Elliot Bonds © | Tiền vệ | 6.9 |
| 9 | Osaze De Rosario | Tiền đạo | 7.1 |
| 10 | Omari Glasgow | Tiền đạo | 6.1 |
| 16 | Isaiah Jones | Tiền đạo | 6.1 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Kelsey Benjamin | Tiền đạo |
| 3 | Bryan Wharton | Không rõ |
| 15 | Austin Solomon | Tiền vệ |
| 4 | kvist paul | Hậu vệ |
| 8 | darron niles | Tiền vệ |
| 19 | Deon Moore | Tiền đạo |
| 2 | leo lovell | Không rõ |
| 14 | C. Kellman | Tiền vệ |
| 21 | enoch george | Tiền đạo |
| 22 | Akel Clarke | Thủ môn |
| 12 | neron barrow | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.35 | 1.57 | 501.00 | 26 | 1.00 | 1.5 | 9.00 | 1.07 | 2.5 | 2.37 | 1.53 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/10/2023 | CONCACAF Nations League | Guyana – Puerto Rico | 3–1 |
| 15/10/2023 | CONCACAF Nations League | Puerto Rico – Guyana | 1–3 |
| 09/06/2021 | FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | Guyana – Puerto Rico | 0–2 |
| 30/03/2016 | UNCAF Concacaf Gold Cup Caribbean Zone | Puerto Rico – Guyana | 0–1 |
Phong độ gần đây
Puerto Rico
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | INT FRL | Puerto Rico – Ả Rập Xê Út | 0–3 | B |
| 29/03/2026 | FIFA Series | Puerto Rico – Quần đảo Virgin thuộc Mỹ | 2–0 | T |
| 26/03/2026 | FIFA Series | Puerto Rico – Guam | 4–0 | T |
| 15/10/2025 | INT FRL | Puerto Rico – Argentina | 0–6 | B |
| 11/06/2025 | FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | Puerto Rico – Saint Vincent và Grenadines | 2–1 | T |
Guyana
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | NC A S | Guyana – Belize | 3–1 | T |
| 28/03/2026 | NC A S | Guyana – Dominica | 2–0 | T |
| 19/11/2025 | INT FRL | Antigua và Barbuda – Guyana | 1–4 | T |
| 16/11/2025 | INT FRL | Guyana – Bonaire | 2–1 | T |
| 11/06/2025 | FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | Guyana – Montserrat | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Puerto Rico vs Guyana đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Puerto Rico vs Guyana thuộc Giải vô địch các quốc gia CONCACAF, Vòng 1 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 25/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Windsor Park (Roseau).
- Kết quả Puerto Rico vs Guyana là bao nhiêu?
- Guyana thắng Puerto Rico 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Puerto Rico vs Guyana gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Puerto Rico thắng 1, hòa 0, Guyana thắng 3. Lần gần nhất ngày 18/10/2023 (CONCACAF Nations League) Guyana 3-1 Puerto Rico.
- Phong độ Puerto Rico và Guyana trước trận?
- Puerto Rico: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLWL); Guyana: 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWL).
- Đội hình xuất phát Puerto Rico vs Guyana?
- Puerto Rico ra sân với sơ đồ 4-4-2, Guyana dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:52 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

