
Terence Vancooten là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GUY, hiện khoác áo Stevenage Borough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.020Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1020Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 885 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 73% | 68% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 85% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 885 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/374 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/73 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 79
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/82 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/72 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/34 | 0 | 2/5 | — | 7,25 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/31 | 3 | 11/12 | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 0 | 2/6 | — | 6,95 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Cayman | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/64 | 1 | 4/5 | — | 8,19 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Puerto Rico | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/35 | 3 | 10/15 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/49 | 3 | 7/15 | V | 5,37 |
| 11/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 2 | 6/7 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/24 | 1 | 5/6 | — | 7,51 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/47 | 2 | 4/4 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/52 | 2 | 3/3 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Burton | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Stevenage Borough | Burton | Hết hạn mượn 0.59M € | 590 nghìn € |
| 17/07/2017 | Reading U23 | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Basingstoke Town | Reading U23 | Cho mượn | — |
| 23/02/2017 | Reading U23 | Basingstoke Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Billericay Town | Reading U23 | Cho mượn | — |
| 20/11/2016 | Reading U23 | Billericay Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Staines Town FC | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Staines Town FC U19 | Staines Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Leatherhead FC | Staines Town FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực47